coquille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vỏ (của động vật thân mềm hoặc trứng): "coquille" chỉ lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ, như vỏ sò, vỏ ốc, vỏ trứng.
- Món ăn được phục vụ trong vỏ: Một món ăn, thường là hải sản hoặc món nhồi, được trình bày và phục vụ trong chính vỏ của nó (như vỏ sò).
- Phần cong, hình vỏ sò: Trong kiến trúc, "coquille" có thể chỉ phần trang trí hình vỏ sò hoặc đường cong hình vỏ sò, như trên cầu thang.
- Lỗi in ấn (cũ): Trong ngành in ấn cũ, từ này đôi khi dùng để chỉ một lỗi khiến các chữ cái bị đảo vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants ramassent des coquilles sur la plage. (Trẻ em nhặt những chiếc vỏ sò trên bãi biển.)
- Pour le dîner, nous avons commandé des coquilles Saint-Jacques. (Cho bữa tối, chúng tôi đã gọi món sò điệp.)
- La rampe de l'escalier est ornée d'une belle coquille. (Tay vịn cầu thang được trang trí bằng một hình vỏ sò đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coquille de noix": vỏ quả óc chó; dùng để ví von chỉ một thứ gì đó rất nhỏ bé, chật hẹp.
- Ils traversent la rivière dans une coquille de noix. (Họ băng qua sông trên một chiếc thuyền bé tí.)
"rentrer dans sa coquille": thu mình vào vỏ, rút lui khỏi giao tiếp xã hội, trở nên nhút nhát hoặc kín đáo.
- Depuis son échec, il est rentré dans sa coquille. (Kể từ khi thất bại, anh ấy đã thu mình vào vỏ.)
"sortir de sa coquille": ra khỏi vỏ, bắt đầu giao tiếp nhiều hơn với thế giới bên ngoài, trở nên cởi mở hơn.
- Ce stage l'a aidée à sortir de sa coquille. (Khóa thực tập này đã giúp cô ấy ra khỏi vỏ kén của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Coquillard (danh từ giống đực): người buôn bán vỏ sò (nghĩa cũ).
- Coquillette (danh từ giống cái): loại mì ống nhỏ, hình vỏ sò.
- Coquiller (động từ): bị nứt vỏ (nói về sơn, vecni); có hình vỏ sò.
Từ đồng nghĩa
- Coque (danh từ giống cái): vỏ (trứng, tàu thuyền, hạt).
- Carapace (danh từ giống cái): mai (rùa), vỏ cứng (cua), lớp vỏ bảo vệ (nghĩa bóng).
- Coquillage (danh từ giống đực): động vật thân mềm có vỏ; vỏ của chúng.
Thành ngữ liên quan
- Être casanier / vivre en ermite: Có nghĩa tương tự "rentrer dans sa coquille" (sống khép kín, ẩn dật).
- S'épanouir / s'ouvrir aux autres: Có nghĩa tương tự "sortir de sa coquille" (nở hoa, mở lòng với người khác).
danh từ giống cái
- vỏ (sò, ốc, trứng, một số quả)
- món nhồi vỏ sò (món ăn nhồi trong vỏ sò)
- đường vòng cầu thang
- mũ cán gươm
- lỗi in
- coquille de noixthuyền bé
- rentrer dans sa coquillethu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người
- sortir de sa coquillegiao thiệp với đời