cross
/krɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- (Thể thao) Cú đấm chéo: Trong quyền Anh, đây là một cú đấm móc ngang, tay vung từ bên này sang bên kia, thường nhắm vào đầu đối thủ.
- Viết tắt của "cross-country": Từ viết tắt thông dụng trong thể thao để chỉ môn chạy việt dã hoặc đua xe địa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boxeur a mis son adversaire K.O. avec un cross du gauche. (Võ sĩ quyền Anh đã hạ đo ván đối thủ bằng một cú crốt tay trái.)
- Il est spécialiste du cross et a remporté plusieurs compétitions. (Anh ấy là chuyên gia môn chạy việt dã và đã giành được nhiều giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enchaîner un jab et un cross": Kết hợp một cú đấm thẳng (jab) và một cú đấm chéo (cross). Đây là một tổ hợp đòn cơ bản và hiệu quả trong quyền Anh.
- Pour ouvrir la garde, il a enchaîné un jab et un cross puissant. (Để mở thế phòng thủ, anh ta đã kết hợp một cú jab và một cú cross mạnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Cross-country (danh từ giống đực): Môn chạy việt dã, đua xe đạp địa hình hoặc trượt tuyết băng đồng, diễn ra trên địa hình tự nhiên không bằng phẳng.
- La saison du cross-country commence à l'automne. (Mùa giải chạy việt dã bắt đầu vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Crochet (danh từ giống đực): Cú móc. Tuy nhiên, "cross" thường chỉ cú đấm chéo ngang hơn là cú móc vòng lên.
- Course de fond (cụm danh từ): Cuộc chạy đường dài, có thể dùng thay thế cho "cross" trong ngữ cảnh chạy việt dã.
danh từ giống đực (không đổi)
- (thể dục thể thao) cú crốt (quyền Anh)
- viết tắt của cross-country