corpse

/kɔ:ps/
Học thuật
Thân thiện
corpse

A forensic investigator examines a corpse at an outdoor scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xác chết, thi hài: Chỉ cơ thể đã chết của một người, đặc biệt của một con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police found a corpse in the abandoned building. (Cảnh sát tìm thấy một xác chết trong tòa nhà bỏ hoang.)
    • They buried the corpse with full military honors. (Họ chôn cất thi hài với đầy đủ nghi lễ quân đội.)
    • The ancient corpse was remarkably well-preserved in the peat bog. (Thi hài cổ đại được bảo quản đáng kinh ngạc trong vũng than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a walking corpse": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một người trông rất mệt mỏi, ốm yếu hoặc thiếu sức sống, như thể chỉ còn cái xác biết đi.
    • After working three night shifts in a row, I feel like a walking corpse. (Sau khi làm ba ca đêm liên tiếp, tôi cảm thấy mình như một xác chết biết đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadaver (n): Từ chuyên ngành hơn, thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc pháp y để chỉ xác chết dùng cho việc nghiên cứu, giải phẫu.
  • Remains (n): Hài cốt, phần còn lại (thường sau khi hỏa táng hoặc đã phân hủy).
  • Body (n): Thi thể, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.
Từ đồng nghĩa
  • Dead body: Thi thể.
  • Deceased: Người đã khuất (trang trọng).
  • The departed: Người đã ra đi (trang trọng, mang tính tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "corpse" với tư cách một động từ. "Corpse" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "corpse" một cách trực tiếp.)

corpse

A forensic investigator examines a corpse at an outdoor scene.

danh từ
  1. xác chết, thi hài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corpse"