corpse

/kɔ:ps/
danh từ
  1. xác chết, thi hài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corpse"

Từ có nhắc đến "corpse"

corpse
A forensic investigator examines a corpse at an outdoor scene.