costless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mất phí, miễn phí, không mất tiền: "costless" mô tả một thứ gì đó không yêu cầu phải trả tiền hoặc không có chi phí nào liên quan. Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của chi phí tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum offers costless admission on the first Sunday of every month. (Bảo tàng cho phép vào cửa miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên của mỗi tháng.)
- The software update is completely costless for existing users. (Bản cập nhật phần mềm hoàn toàn miễn phí cho người dùng hiện tại.)
- Her advice was invaluable, yet it was costless. (Lời khuyên của cô ấy vô giá, nhưng lại không mất tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"costless benefit": lợi ích không mất phí.
- The seminar provides costless benefits like networking opportunities. (Hội thảo mang lại những lợi ích không mất phí như cơ hội kết nối mạng lưới.)
"costless transaction": giao dịch không mất phí.
- Many online banks offer costless transactions between accounts. (Nhiều ngân hàng trực tuyến cung cấp giao dịch không mất phí giữa các tài khoản.)
Biến thể và từ gần giống
- Free (adj): miễn phí, tự do. (Từ thông dụng hơn, có thể mang thêm nghĩa "tự do".)
- Complimentary (adj): được tặng miễn phí, thường như một món quà hoặc dịch vụ đi kèm.
- Gratis (adv/adj): miễn phí (từ có gốc Latin, thường dùng trong văn phong trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Free of charge: miễn phí.
- Without cost: không mất chi phí.
- Gratuitous: miễn phí, không cần trả tiền (có thể mang nghĩa không cần thiết).
Từ trái nghĩa
- Costly: đắt đỏ, tốn kém.
- Expensive: đắt tiền.
- Priced: có giá, có định giá.
Adjective
- không mất phí, miễn phí, không mất tiền
- free admissioncho vào cửa miễn phí