costumé

Học thuật
Thân thiện
costumé

Un enfant est costumé en chevalier pour la fête de l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hóa trang: Mô tả một người, một sự kiện hoặc một bữa tiệc mọi người mặc trang phục đặc biệt để đóng giả một nhân vật, một nghề nghiệp, một thời kỳ lịch sử, v.v., thườngđể giải trí hoặc trong dịp lễ hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fête était costumée. (Bữa tiệc đómột bữa tiệc hóa trang.)
    • Les enfants sont arrivés costumés en super-héros. ( trẻ đến trong trang phục hóa trang thành siêu anh hùng.)
    • C'est un bal costumé. (Đómột vũ hội hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être costumé en [quelqu'un/quelque chose]": Hóa trang thành [ai đó/cái gì đó].
    • Il était costumé en pirate. (Anh ấy đã hóa trang thành cướp biển.)
  • "Soirée costumée": Bữa tiệc tối hóa trang.
    • Ils organisent une soirée costumée pour Halloween. (Họ tổ chức một bữa tiệc tối hóa trang cho Halloween.)
Biến thể từ gần giống
  • Costume (danh từ giống đực): Trang phục, bộ quần áo; hoặc cụ thểbộ trang phục hóa trang.
    • Il a acheté un costume pour le carnaval. (Anh ấy đã mua một bộ trang phục hóa trang cho lễ hội carnival.)
  • Se costumer (động từ phản thân): Tự hóa trang.
    • Elle s'est costumée en reine. ( ấy đã tự hóa trang thành nữ hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déguisé (tính từ): cải trang, hóa trang.
    • Un homme déguisé en clown. (Một người đàn ông hóa trang thành chú hề.)
Từ trái nghĩa
  • Habillé normalement: ăn mặc bình thường.
  • En tenue ordinaire: trong trang phục thông thường.
costumé

Un enfant est costumé en chevalier pour la fête de l'école.

tính từ
  1. hóa trang
    • Bal costumé
      hội nhảy hóa trang