gouine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phụ nữ tình dục đồng giới: Từ lóng, thường được sử dụng trong cộng đồng LGBTQ+ để chỉ một người phụ nữ đồng tính, đặc biệtngười biểu hiện nam tính (butch). Từ này có thể mang sắc thái thân mật, tự xưng trong nội bộ cộng đồng, nhưng cũng có thể bị coi là xúc phạm nếu được người ngoài sử dụng.
    • Con đĩ (từ , nghĩa ): Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa hiện đại):
    • Elle s'est identifiée comme une gouine. ( ấy tự nhận mìnhmột người đồng tính nữ.)
    • Certaines gouines préfèrent ce terme à "lesbienne". (Một số phụ nữ đồng tính thích từ này hơn từ "lesbienne".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tự xưng tính chất nội bộ: Từ này thường được dùng một cách tích cực khẳng định bản sắc trong các không gian an toàn của cộng đồng đồng tính nữ.
    • La marche des fiertés est un espaceon peut crier "gouine" avec joie. (Cuộc diễu hành tự hàomột không gian nơi người ta có thể vui vẻ vang "gouine".)
  • Cảnh báo về sắc thái: Việc sử dụng từ này bởi người ngoài (đặc biệtngười dị tính) thường bị coi là thô lỗ, xúc phạm tính miệt thị.
    • Il vaut mieux éviter d'utiliser "gouine" si vous n'êtes pas concernée. (Tốt hơn hết bạn nên tránh dùng từ "gouine" nếu bạn không thuộc cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouinasse (danh từ giống cái): Biến thể mang sắc thái rất tiêu cực xúc phạm hơn, gần như luôn luônmột lời lăng mạ.
  • Lesbienne (danh từ giống cái): Từ trung lập phổ biến hơn để chỉ phụ nữ đồng tính luyến ái.
  • Butch (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Chỉ người đồng tính nữ biểu hiện giới tính nam tính, thườngmột phân nhóm từ "gouine" có thể ám chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Lesbienne: Đồng tính nữ (từ trung lập, phổ biến).
  • Homosexuelle: Người đồng tính nữ (từ mang tính học thuật/trung lập).
Thành ngữ liên quan
  • Vie de gouine: Cuộc sống, phong cách hoặc văn hóa của người đồng tính nữ.
    • Ce bar est un lieu de vie de gouine. (Quán bar nàymột địa điểm của văn hóa đồng tính nữ.)
danh từ giống cái
  1. (thông tục) phụ nữ tình dục đồng giới
  2. (từ ; nghĩa ) con đĩ