cough
/kɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng ho, sự ho, tiếng ho: Hành động hoặc âm thanh phát ra khi đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ và đột ngột, thường để làm sạch cổ họng hoặc đường thở.
- Cơn ho: Một đợt ho liên tục.
Nội động từ:
- Ho: Hành động đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ và đột ngột, thường tạo ra âm thanh đặc trưng, do kích ứng ở cổ họng hoặc đường hô hấp.
Ngoại động từ:
- Ho ra: Hành động đẩy thứ gì đó (như đờm, máu) ra ngoài bằng cách ho.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has a persistent cough that keeps her awake at night. (Cô ấy bị một cơn ho dai dẳng khiến cô ấy thức trắng đêm.)
- A loud cough from the audience interrupted the speaker. (Một tiếng ho lớn từ khán giả đã làm gián đoạn diễn giả.)
Nội động từ:
- Please cover your mouth when you cough. (Làm ơn hãy che miệng khi bạn ho.)
- The cold air made him cough. (Không khí lạnh khiến anh ta ho.)
Ngoại động từ:
- The patient coughed blood and was rushed to the hospital. (Bệnh nhân ho ra máu và được đưa gấp đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cough something up":
- Nghĩa đen: Ho ra thứ gì đó (như đờm).
- He coughed up a lot of phlegm because of the infection. (Anh ta ho ra rất nhiều đờm vì bị nhiễm trùng.)
- Nghĩa bóng, thông tục: Miễn cưỡng đưa tiền hoặc thông tin.
- He finally coughed up the money he owed me. (Cuối cùng hắn cũng chịu nhả số tiền hắn nợ tôi.)
"to cough down": Ho ầm lên để át tiếng hoặc làm gián đoạn ai đó (thường là diễn giả).
- The hostile audience tried to cough the politician down. (Khán giả thù địch cố gắng ho ầm lên để át tiếng vị chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
Coughing (danh động từ): Hành động ho.
- Persistent coughing can be a symptom of many illnesses. (Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiều bệnh.)
Cough drop (danh từ, từ ghép): Viên ngậm ho, kẹo ngậm ho.
- She sucked on a cough drop to soothe her throat. (Cô ấy ngậm một viên thuốc ho để làm dịu cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hack, tickle (trong cổ họng), tussis (từ y học).
- Động từ: To hack, to clear one's throat (đằng hắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cough up (for something): (Thông tục) Phải trả tiền cho thứ gì đó, thường là miễn cưỡng.
- We all had to cough up $20 for the gift. (Tất cả chúng tôi đều phải chịu chi 20 đô la cho món quà.)
Cough out: Nói ra điều gì đó một cách khó khăn, xen lẫn với tiếng ho hoặc ngập ngừng.
- He coughed out an apology between fits of coughing. (Anh ta nói lời xin lỗi giữa những cơn ho.)
Thành ngữ liên quan
Churchyard cough: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Tiếng ho nặng, khô khốc, gợi liên tưởng đến cái chết (như từ nghĩa địa).
- The old man had a terrible churchyard cough. (Ông lão có một cơn ho khủng khiếp như từ nghĩa địa.)
To cough one's head off: Ho rất nhiều và rất mạnh.
- I was coughing my head off all night with this cold. (Tôi đã ho dữ dội suốt đêm vì bị cảm.)
danh từ
- chứng ho; sự ho; tiếng ho
- to have a bad coughbị ho nặng
Idioms
- churchyard cough(xem) churchyard
- to give a [slight] coughđằng hắng
nội động từ
- ho
Idioms
- to cough downho ầm lên để át lời (ai)
- to cough out (up)vừa nói, vừa ho; ho mà khạc ra