cough

/kɔf/
Học thuật
Thân thiện
cough

A child covers their mouth with their elbow when they cough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chứng ho, sự ho, tiếng ho: Hành động hoặc âm thanh phát ra khi đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ đột ngột, thường để làm sạch cổ họng hoặc đường thở.
    • Cơn ho: Một đợt ho liên tục.
  2. Nội động từ:

    • Ho: Hành động đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ đột ngột, thường tạo ra âm thanh đặc trưng, do kích ứng ở cổ họng hoặc đường hô hấp.
  3. Ngoại động từ:

    • Ho ra: Hành động đẩy thứ đó (như đờm, máu) ra ngoài bằng cách ho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a persistent cough that keeps her awake at night. ( ấy bị một cơn ho dai dẳng khiến ấy thức trắng đêm.)
    • A loud cough from the audience interrupted the speaker. (Một tiếng ho lớn từ khán giả đã làm gián đoạn diễn giả.)
  • Nội động từ:

    • Please cover your mouth when you cough. (Làm ơn hãy che miệng khi bạn ho.)
    • The cold air made him cough. (Không khí lạnh khiến anh ta ho.)
  • Ngoại động từ:

    • The patient coughed blood and was rushed to the hospital. (Bệnh nhân ho ra máu được đưa gấp đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cough something up":

    • Nghĩa đen: Ho ra thứ đó (như đờm).
      • He coughed up a lot of phlegm because of the infection. (Anh ta ho ra rất nhiều đờm bị nhiễm trùng.)
    • Nghĩa bóng, thông tục: Miễn cưỡng đưa tiền hoặc thông tin.
      • He finally coughed up the money he owed me. (Cuối cùng hắn cũng chịu nhả số tiền hắn nợ tôi.)
  • "to cough down": Ho ầm lên để át tiếng hoặc làm gián đoạn ai đó (thường diễn giả).

    • The hostile audience tried to cough the politician down. (Khán giả thù địch cố gắng ho ầm lên để át tiếng vị chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Coughing (danh động từ): Hành động ho.

    • Persistent coughing can be a symptom of many illnesses. (Ho dai dẳng có thể triệu chứng của nhiều bệnh.)
  • Cough drop (danh từ, từ ghép): Viên ngậm ho, kẹo ngậm ho.

    • She sucked on a cough drop to soothe her throat. ( ấy ngậm một viên thuốc ho để làm dịu cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hack, tickle (trong cổ họng), tussis (từ y học).
  • Động từ: To hack, to clear one's throat (đằng hắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cough up (for something): (Thông tục) Phải trả tiền cho thứ đó, thường miễn cưỡng.

    • We all had to cough up $20 for the gift. (Tất cả chúng tôi đều phải chịu chi 20 đô la cho món quà.)
  • Cough out: Nói ra điều đó một cách khó khăn, xen lẫn với tiếng ho hoặc ngập ngừng.

    • He coughed out an apology between fits of coughing. (Anh ta nói lời xin lỗi giữa những cơn ho.)
Thành ngữ liên quan
  • Churchyard cough: (Thành ngữ , ít dùng) Tiếng ho nặng, khô khốc, gợi liên tưởng đến cái chết (như từ nghĩa địa).

    • The old man had a terrible churchyard cough. (Ông lão một cơn ho khủng khiếp như từ nghĩa địa.)
  • To cough one's head off: Ho rất nhiều rất mạnh.

    • I was coughing my head off all night with this cold. (Tôi đã ho dữ dội suốt đêm bị cảm.)
cough

A child covers their mouth with their elbow when they cough.

danh từ
  1. chứng ho; sự ho; tiếng ho
    • to have a bad cough
      bị ho nặng

Idioms

  • churchyard cough
    (xem) churchyard
  • to give a [slight] cough
    đằng hắng
nội động từ
  1. ho

Idioms

  • to cough down
    ho ầm lên để át lời (ai)
  • to cough out (up)
    vừa nói, vừa ho; ho khạc ra