coulée

Học thuật
Thân thiện
coulée

La coulée de lave s'écoule lentement sur le flanc de la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự đổ khuôn; mẻ kim loại đổ khuôn: Chỉ hành động rót kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo hình, hoặc khối lượng kim loại được đổ trong một lần.
    • Sự chảy; dòng chảy: Chỉ hành động hoặc dòng chất lỏng di chuyển một cách liên tục tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coulée de l'acier dans le moule doit être précise. (Việc đổ thép vào khuôn phải thật chính xác.)
    • Une coulée de lave a détruit plusieurs villages. (Một dòng chảy dung nham đã phá hủy nhiều ngôi làng.)
    • On observe une coulée lente de sirop sur les crêpes. (Chúng ta quan sát thấy dòng si chảy chậm trên những chiếc bánh kếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris dans une coulée": Bị cuốn vào một dòng chảy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ như đám đông).

    • Les randonneurs ont été pris dans une coulée de boue. (Những người đi bộ đường dài đã bị cuốn vào một dòng chảy bùn.)
  • "Une coulée de mots": Một tràng lời nói liên tục, tuôn ra.

    • L'orateur a surpris l'auditoire par une coulée de mots éloquents. (Diễn giả đã làm khán giả ngạc nhiên bằng một tràng lời lẽ hùng hồn tuôn ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Coulée de lave (cụm danh từ): Dòng dung nham.
  • Coulée de boue (cụm danh từ): Dòng bùn, bùn.
  • Coulisse (danh từ giống cái): Cần gạt, rèm sân khấu; chung gốc với ý tưởng về sự "trượt" hoặc "chảy".
  • Couler (động từ): Chảy, đổ khuôn, chìm. Đâyđộng từ gốc của "coulée".
Từ đồng nghĩa
  • Écoulement (danh từ giống đực): Sự chảy, dòng chảy.
  • Flux (danh từ giống đực): Dòng chảy, luồng.
  • Fonte (danh từ giống cái): Sự đúc, vật đúc (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • En coulée continue (cụm từ kỹ thuật): Phương pháp đúc liên tục.
    • L'acier est produit en coulée continue. (Thép được sản xuất bằng phương pháp đúc liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Une coulée d'or" (nghĩa bóng): Một thứ đó quý giá đẹp đẽ tuôn chảy.
    • Ses cheveux blonds formaient une coulée d'or sur ses épaules. (Mái tóc vàng của ấy tạo thành một dòng vàng chảy trên vai.)
coulée

La coulée de lave s'écoule lentement sur le flanc de la montagne.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự đổ khuôn; mẻ kim loại đổ khuôn
  2. sự chảy; dòng chảy