goulée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miếng (ăn vào miệng): Một lượng thức ăn hoặc đồ uống được đưa vào miệng trong một lần.
- Hớp: Một ngụm lớn, thường dùng cho chất lỏng, được uống một cách nhanh chóng và háo hức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a avalé le gâteau en une seule goulée. (Anh ấy đã nuốt chửng cái bánh trong một miếng duy nhất.)
- Elle a bu son café d'une goulée. (Cô ấy đã uống cà phê của mình trong một hớp.)
- Vider le verre d'eau d'une goulée. (Uống một hớp hết cốc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une seule goulée": Trong một miếng/hớp duy nhất, nhấn mạnh việc tiêu thụ nhanh chóng và toàn bộ.
- Il a fini sa bière d'une seule goulée. (Anh ta đã uống cạn cốc bia của mình trong một hớp duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Goulu(e) (tính từ): Tham ăn, háu ăn.
- Un enfant goulu. (Một đứa trẻ tham ăn.)
Goulument (trạng từ): Một cách tham ăn, háu ăn.
- Manger goulument. (Ăn một cách tham ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Bouchée: Miếng (thức ăn).
- Gorgée: Ngụm (thường nhỏ hơn và thanh lịch hơn so với "goulée").
Từ trái nghĩa
- Petite bouchée: Miếng nhỏ.
- Gorgée légère: Ngụm nhẹ, ngụm nhỏ.
danh từ giống cái (thông tục)
- miếng (ăn vào miệng)
- (nghĩa rộng) hớp
- Vider le verre d'eau d'une gouléeuống một hớp hết cốc nước