colle

danh từ giống cái
  1. hồ, keo
    • Colle de pâte
      hồ bột
  2. (thông tục) vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa
    • Poser une colle à un candidat
      đặt câu hỏi hóc búa cho một thí sinh
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sự phạt giữ lại trường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "colle"

colle
L'élève utilise de la colle pour coller une feuille dans son cahier.