culée

Học thuật
Thân thiện
culée

Un ouvrier inspecte la culée d'un pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Xây dựng) Mố biên: Một cấu trúc xây dựng, thườngphần cuối của một cây cầu hoặc một công trình tương tự, chức năng chịu lực chống đỡ.
    • (Xây dựng) Tường cánh gà: Một bức tường ngắn, thường xây vuông góc hoặc nghiêng, để chắn đất chống đỡ cho một công trình như cầu hoặc đường.
    • (Lâm nghiệp) Gốc cây (đã đốn): Phần còn lại của thân cây sau khi đã bị đốn hạ, bao gồm cả phần rễ một đoạn thân gần gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ingénieurs ont renforcé la culée du pont. (Các kỹ đã gia cố mố biên của cây cầu.)
    • Une culée en béton a été construite pour soutenir le talus. (Một tường cánh gà bằng tông đã được xây để chống đỡ con dốc.)
    • Les bûcherons ont laissé la culée dans la forêt. (Những người tiều phu đã để lại gốc cây trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culée d'un pont": mố biên của một cây cầu. Thuật ngữ chuyên ngành chỉ phần kết cấu cuối cùng đỡ nhịp cầu truyền tải trọng xuống nền móng.

    • La stabilité de la culée d'un pont est essentielle. (Độ ổn định của mố biên cầuđiều cốt yếu.)
  • "Culée de soutènement": tường cánh gà chống đỡ. Nhấn mạnh chức năng chắn giữ đất hoặc vật liệu.

    • Ils ont érigé une culée de soutènement le long de la nouvelle route. (Họ đã dựng một tường cánh gà chống đỡ dọc theo con đường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Culot (danh từ giống đực): nhiều nghĩa khác nhau (ví dụ: đế, phần cặn, sự táo bạo) không liên quan trực tiếp đến "culée" trong các lĩnh vực kỹ thuật này.
  • Pile (danh từ giống cái): trụ cầu (thườnggiữa nhịp cầu), khác với "culée" là mốhai đầu cầu.
  • Souche (danh từ giống cái): gốc cây (nói chung), thường dùng trong đời sống hơn là thuật ngữ lâm nghiệp chuyên về phần còn lại sau khai thác.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "mố biên/tường cánh gà": Appui d'extrémité (kết cấu đỡ đầu), Mur de tête (tường đầu).
  • Pour le sens "gốc cây (đã đốn)": Souche d'abattage (gốc cây khai thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "culée" là danh từ tiếng Pháp không khái niệm "phrasal verb" giống như tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "culée". Đây chủ yếumột thuật ngữ kỹ thuật.

culée

Un ouvrier inspecte la culée d'un pont.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) mố biên
  2. (xây dựng) tường cánh gà
  3. (lâm nghiệp) gốc cây (đã đốn)