goule

Học thuật
Thân thiện
goule

Une goule se cache dans les ruines d'un vieux château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ma rồng cái, con tinh hút máu: Một sinh vật huyền bí, thườngnữ, trong các truyện mê tín hoặc dân gian, được cho là hút máu hoặc tinh lực của người sống để tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La légende parle d'une goule qui hantait le cimetière. (Truyền thuyết kể về một ma rồng cái ám ảnh nghĩa địa.)
    • Dans ce conte, la goule prend l'apparence d'une belle femme pour séduire ses victimes. (Trong câu chuyện này, con tinh hút máu mang hình dạng một người phụ nữ xinh đẹp để quyến rũ nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être une vraie goule" (nghĩa bóng, thông tục): Chỉ một người (thườngphụ nữ) có vẻ ngoài hoặc hành vi đáng sợ, tàn nhẫn hoặc tham lam một cách quá mức.
    • Elle critique tout le monde, c'est une vraie goule ! (Cô ta chỉ trích tất cả mọi người, đúngmột mụ phù thủy/người đáng sợ!)
Biến thể từ gần giống
  • Goulique (tính từ, hiếm gặp): Thuộc về hoặc tính chất của ma rồng/goule.
  • Vampire (danh từ giống đực/cái): Ma rồng (nói chung, từ phổ biến hơn nguồn gốc từ văn hóa Đông Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Succube (danh từ giống cái): Yêu nữ, quỷ cái (trong thần thoại, thường quyến rũ đàn ông khi họ ngủ).
  • Stryge (danh từ giống cái): Một loài quỷ hút máu trong thần thoại cổ đại.
Lưu ý về từ nguyên phạm vi sử dụng
  • Nguồn gốc: Từ "goule" bắt nguồn từ tiếngRập "غُول" (ghūl), chỉ một sinh vật siêu nhiên trong thần thoạiRập/Trung Đông thường sốngnghĩa địa ăn xác chết.
  • Sử dụng: Trong tiếng Pháp, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học, truyện dân gian hoặc với nghĩa bóng mạnh mẽ. ít phổ biến hơn so với "vampire" trong đời sống hàng ngày.
goule

Une goule se cache dans les ruines d'un vieux château.

danh từ giống cái
  1. ma rồng cái, con tinh hút máu (trong các truyện mê tín)