gaulée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đập rụng (quả cây): Hành động làm cho quả cây rơi xuống bằng cách dùng gậy đập vào cành.
- Mớ quả đập rụng: Tập hợp những quả cây đã được làm rụng xuống bằng phương pháp đập.
- (Thông tục) Trận đòn: Cách dùng thông tục để chỉ một trận đánh đòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gaulée des noix a lieu en automne. (Việc đập rụng quả óc chó diễn ra vào mùa thu.)
- Nous avons ramassé une belle gaulée de prunes. (Chúng tôi đã nhặt được một mớ mận đập rụng đẹp.)
- Il a reçu une sacrée gaulée pour sa bêtise. (Nó đã bị một trận đòn nên thân vì trò ngốc nghếch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre une gaulée": Bị đánh đòn một trận.
- Le garnement a pris une gaulée par son père. (Đứa bé nghịch ngợm đã bị bố nó cho một trận đòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauler (động từ): Đập (cây) cho quả rụng.
- Il faut gauler les noyers. (Phải đập cho quả óc chó rụng.)
Từ đồng nghĩa
- Rafle (danh từ giống cái): Sự tuốt, sự hái (một lượng quả cùng lúc).
- Raclée (danh từ giống cái, thông tục): Trận đòn, trận mắng mỏ.
danh từ giống cái
- sự đập rụng (quả cây); mớ quả đập rụng
- (thông tục) trên đòn