coolie

/'ku:li/
danh từ giống đực
  1. (từ nghĩa ; nghĩa xấu) cu li, phu
    • Coulis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "coolie"

coolie
Un homme travaille comme coolie dans un port.