undermine
/,ʌndə'main/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm suy yếu dần dần hoặc bí mật: Hành động làm suy yếu, hư hỏng, hoặc phá hoại cơ sở, sức mạnh, hoặc hiệu quả của một cái gì đó, thường một cách từ từ, kín đáo hoặc gián tiếp.
- Đào, xói mòn phần nền: Nghĩa đen, chỉ việc đào hoặc xói mòn phần đất, đá bên dưới một cấu trúc, khiến nó mất ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.)
- (Những vụ rò rỉ thông tin cho báo chí đang cố gắng phá hoại uy tín của chính phủ.)
- (Nền móng của ngôi nhà bị xói mòn bởi nước lũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undermine efforts": làm hỏng, cản trở những nỗ lực.
- His lack of cooperation undermines our team's efforts to finish the project on time. (Việc anh ta thiếu hợp tác làm hỏng nỗ lực hoàn thành dự án đúng hạn của nhóm chúng tôi.)
- "to undermine trust/credibility": làm suy giảm lòng tin / độ tin cậy.
- Spreading false information undermines public trust in the media. (Phát tán thông tin sai lệch làm suy giảm lòng tin của công chúng vào giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Undermining (danh động từ / tính từ): hành động làm suy yếu; có tính chất phá hoại ngầm.
- The undermining of democratic institutions is a serious threat. (Việc làm suy yếu các thể chế dân chủ là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Weaken: làm suy yếu.
- Sabotage: phá hoại (một cách cố ý và bí mật).
- Erode: xói mòn, làm mòn dần (thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Subvert: lật đổ, phá hoại (hệ thống, chính quyền).
Từ trái nghĩa
- Strengthen: củng cố, tăng cường.
- Support: ủng hộ, hỗ trợ.
- Fortify: củng cố, làm cho vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "undermine").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undermine").
ngoại động từ
- đào dưới chân; xói mòn chân
- làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét
- to undermine the health of...làm hao mòn sức khoẻ của...
- to undermine somebody's reputationlàm hại thanh danh của ai