subvert

/sʌb'və:t/
Học thuật
Thân thiện
subvert

The school counselor would never subvert a child's trust.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lật đổ, lật nhào (một chính quyền, hệ thống, quyền lực): Hành động làm suy yếu phá hủy một chính quyền, hệ thống chính trị hoặc quyền lực đương nhiệm, thường bằng các phương cách bí mật hoặc không chính thống.
    • Phá hoại, làm suy yếu (niềm tin, nguyên tắc, đạo đức): Hành động làm suy yếu, phá vỡ hoặc làm mất uy tín của các nguyên tắc, niềm tin, giá trị đạo đức hoặc thể chế đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • (Những kẻ nổi loạn âm mưu lật đổ chính quyền quân sự.)
  • (Bộ phim bị cáo buộc cố gắng phá hoại các giá trị gia đình truyền thống.)
  • (Hắn ta dùng tuyên truyền để làm suy yếu lòng tin của công chúng vào quy trình bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subvert authority": chống lại hoặc làm suy yếu quyền lực.
    • The novel was seen as an attempt to subvert authority. (Cuốn tiểu thuyết bị xem một nỗ lực chống lại quyền lực.)
  • "to subvert expectations": phá vỡ hoặc đi ngược lại những điều người ta thường mong đợi.
    • The director loves to subvert audience expectations with unexpected plot twists. (Đạo diễn thích phá vỡ kỳ vọng của khán giả bằng những tình tiết bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subversion (danh từ): sự lật đổ, sự phá hoại ngầm.
    • He was arrested for acts of subversion against the state. (Anh ta bị bắt các hành vi phá hoại ngầm chống lại nhà nước.)
  • Subversive (tính từ/danh từ): tính chất lật đổ, phá hoại; kẻ phá hoại.
    • The government banned subversive literature. (Chính phủ cấm các tài liệu tính chất lật đổ.)
    • He was labeled a subversive. (Hắn bị gán mác kẻ phá hoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Undermine: làm suy yếu dần dần (quyền lực, sức khỏe, vị trí).
  • Overthrow: lật đổ (chính quyền) bằng lực.
  • Sabotage: phá hoại bí mật (thiết bị, kế hoạch).
Từ trái nghĩa
  • Uphold: ủng hộ, duy trì (luật pháp, nguyên tắc).
  • Strengthen: củng cố, làm cho mạnh hơn.
  • Preserve: bảo tồn, giữ gìn.
subvert

The school counselor would never subvert a child's trust.

ngoại động từ
  1. lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...)

Từ chứa "subvert"

Từ có nhắc đến "subvert"