subvert

/sʌb'və:t/
ngoại động từ
  1. lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "subvert"

Từ có nhắc đến "subvert"

subvert
The school counselor would never subvert a child's trust.