coupée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái của 'coupé'):
- Được cắt, bị cắt: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã bị cắt ra hoặc được cắt theo một cách nào đó.
- Bị ngắt, bị cắt đứt: Dùng để chỉ sự gián đoạn, ngừng hoạt động của một thứ gì như đường dây, liên lạc, nguồn cung cấp.
Danh từ giống cái:
- Bước nhảy 'coupé': Một bước nhảy cắt ngang trong khiêu vũ cổ điển, đặc biệt là ballet.
- (Từ cũ) Xe ngựa hai bánh có khoang kín; Ô tô hòm hai chỗ: Chỉ một loại phương tiện có mái che và thường chỉ có hai chỗ ngồi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une branche coupée (Một cành cây bị cắt.)
- La route est coupée à cause des inondations. (Con đường bị cắt do lũ lụt.)
- Une robe élégamment coupée (Một chiếc váy được cắt may thanh lịch.)
Danh từ:
- La danseuse exécute une coupée parfaite. (Nữ vũ công thực hiện một bước 'coupé' hoàn hảo.)
- Ils voyageaient dans une coupée. (Họ đã du hành trong một chiếc xe ngựa kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
Spectacle coupé: Buổi biểu diễn sân khấu gồm nhiều tiết mục hoặc đoạn kịch ngắn khác nhau.
- Au XIXe siècle, les spectacles coupés étaient très populaires. (Vào thế kỷ 19, những buổi biểu diễn xam rất phổ biến.)
Balle coupée (Thể thao): Trong các môn thể thao dùng bóng (như quần vợt, bóng bàn), chỉ một cú đánh cắt làm bóng xoáy và đổi hướng.
- Il a réussi un point décisif avec une balle coupée. (Anh ấy đã ghi điểm quyết định bằng một quả bóng cắt.)
Biến thể và từ liên quan
- Coupé (tính từ giống đực): Được cắt. (Ví dụ: - một cái cây bị đốn)
- Couper (động từ): Cắt.
- Coupure (danh từ giống cái): Vết cắt; sự cắt đứt; khoản cắt giảm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Sectionné: Bị cắt rời, bị chia cắt.
- Interrompu: Bị gián đoạn, bị ngắt quãng.
- Danh từ (bước nhảy):
- Pas coupé: (Cụm từ mô tả) bước cắt.
Thành ngữ liên quan
Être coupé du monde: Bị cô lập, cách biệt với thế giới bên ngoài.
- Pendant la tempête de neige, le village était coupé du monde. (Trong cơn bão tuyết, ngôi làng đã bị cô lập với thế giới bên ngoài.)
Avoir la parole coupée: Bị ngắt lời.
- Il avait toujours la parole coupée pendant les réunions. (Anh ấy luôn bị ngắt lời trong các cuộc họp.)
tính từ
- cắt
- Cheveux coupés courttóc cắt ngắn
- Veste bien coupéeáo vét cắt đẹp
- Communications coupéesgiao thông bị cắt
- (thể dục thể thao) cúp, cắt (quả bóng)
- spectacle coupé(sân khấu) buổi biểu diễn xam (nhiều đoạn vở khác nhau)
danh từ giống đực
- bước cupê (khiêu vũ)
- (từ cũ, nghĩa cũ) xe ôtô hòm hai chỗ; xe ngựa bốn bánh; khoang xe ngựa