coupée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của 'coupé'):

    • Được cắt, bị cắt: Mô tả trạng thái của một thứ đó đã bị cắt ra hoặc được cắt theo một cách nào đó.
    • Bị ngắt, bị cắt đứt: Dùng để chỉ sự gián đoạn, ngừng hoạt động của một thứ như đường dây, liên lạc, nguồn cung cấp.
  2. Danh từ giống cái:

    • Bước nhảy 'coupé': Một bước nhảy cắt ngang trong khiêu vũ cổ điển, đặc biệtballet.
    • (Từ ) Xe ngựa hai bánh khoang kín; Ô hòm hai chỗ: Chỉ một loại phương tiện mái che thường chỉ có hai chỗ ngồi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une branche coupée (Một cành cây bị cắt.)
    • La route est coupée à cause des inondations. (Con đường bị cắt do lũ lụt.)
    • Une robe élégamment coupée (Một chiếc váy được cắt may thanh lịch.)
  • Danh từ:

    • La danseuse exécute une coupée parfaite. (Nữ vũ công thực hiện một bước 'coupé' hoàn hảo.)
    • Ils voyageaient dans une coupée. (Họ đã du hành trong một chiếc xe ngựa kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spectacle coupé: Buổi biểu diễn sân khấu gồm nhiều tiết mục hoặc đoạn kịch ngắn khác nhau.

    • Au XIXe siècle, les spectacles coupés étaient très populaires. (Vào thế kỷ 19, những buổi biểu diễn xam rất phổ biến.)
  • Balle coupée (Thể thao): Trong các môn thể thao dùng bóng (như quần vợt, bóng bàn), chỉ một đánh cắt làm bóng xoáy đổi hướng.

    • Il a réussi un point décisif avec une balle coupée. (Anh ấy đã ghi điểm quyết định bằng một quả bóng cắt.)
Biến thể từ liên quan
  • Coupé (tính từ giống đực): Được cắt. (Ví dụ: - một cái cây bị đốn)
  • Couper (động từ): Cắt.
  • Coupure (danh từ giống cái): Vết cắt; sự cắt đứt; khoản cắt giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Sectionné: Bị cắt rời, bị chia cắt.
    • Interrompu: Bị gián đoạn, bị ngắt quãng.
  • Danh từ (bước nhảy):
    • Pas coupé: (Cụm từ mô tả) bước cắt.
Thành ngữ liên quan
  • Être coupé du monde: Bị cô lập, cách biệt với thế giới bên ngoài.

    • Pendant la tempête de neige, le village était coupé du monde. (Trong cơn bão tuyết, ngôi làng đã bị cô lập với thế giới bên ngoài.)
  • Avoir la parole coupée: Bị ngắt lời.

    • Il avait toujours la parole coupée pendant les réunions. (Anh ấy luôn bị ngắt lời trong các cuộc họp.)
tính từ
  1. cắt
    • Cheveux coupés court
      tóc cắt ngắn
    • Veste bien coupée
      áo vét cắt đẹp
    • Communications coupées
      giao thông bị cắt
  2. (thể dục thể thao) cúp, cắt (quả bóng)
    • spectacle coupé
      (sân khấu) buổi biểu diễn xam (nhiều đoạn vở khác nhau)
danh từ giống đực
  1. bước cupê (khiêu vũ)
  2. (từ , nghĩa ) xe ôtô hòm hai chỗ; xe ngựa bốn bánh; khoang xe ngựa