courette

Học thuật
Thân thiện
courette

Une petite courette sépare les deux maisons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sân con: Một khoảng sân nhỏ, thường nằmphía sau hoặc bên trong một tòa nhà, khu nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants jouent dans la courette. (Bọn trẻ đang chơi trong sân con.)
    • La courette est un espace privé à l'arrière de l'immeuble. (Sân con là một không gian riêng tưphía sau tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner sur la courette": trông ra sân con (dùng cho cửa sổ, phòng).
    • La cuisine donne sur une petite courette. (Nhà bếp trông ra một sân con nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cour (danh từ giống cái): sân, sân lớn (nghĩa rộng hơn).
  • Arrière-cour (danh từ giống cái): sân sau.
Từ đồng nghĩa
  • Petite cour: sân nhỏ.
  • Cour intérieure: sân trong.
Lưu ý
  • "Courette" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, petite, etc.).
courette

Une petite courette sépare les deux maisons.

danh từ giống cái
  1. sân con