crotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Phân (của một số động vật): Chỉ phân của các động vật như ngựa, thỏ, cừu, thường có dạng viên tròn nhỏ.
- Bùn, vũng bùn (từ cũ, nghĩa cũ): Dùng để chỉ bùn lầy, đất bẩn trên đường đi.
Thán từ:
- Bực quá!, Chà!, Trời!: Một từ cảm thán nhẹ, dùng để bày tỏ sự bực mình, khó chịu, ngạc nhiên hoặc thất vọng về một tình huống nào đó. Đây là một cách nói tương đối nhẹ nhàng, không thô tục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Évite les crottes de chien sur le trottoir. (Hãy tránh những cục phân chó trên vỉa hè.)
- Le champ était parsemé de crottes de lapin. (Cánh đồng rải rác những viên phân thỏ.)
Thán từ:
- Crotte ! J'ai encore oublié mes clés. (Chà bực quá! Tôi lại quên chìa khóa mất rồi.)
- Oh, crotte ! Il commence à pleuvoir. (Ôi, trời ơi! Trời bắt đầu mưa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crotte de bique" (nghĩa đen: phân dê): Thành ngữ này đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc để nhấn mạnh sự không quan trọng, tương tự như "chuyện nhỏ", "có gì đâu".
- Ne t'inquiète pas pour ça, c'est de la crotte de bique ! (Đừng lo về chuyện đó, chuyện nhỏ ấy mà!)
Biến thể và từ gần giống
- Crotter (động từ, ít dùng): làm bẩn bằng phân.
- Déjection (danh từ giống cái): từ trang trọng hơn để chỉ phân động vật.
- Bouse (danh từ giống cái): phân bò, thường ở dạng đống hơn là viên.
Từ đồng nghĩa
- Bouse (n): phân bò.
- Fiente (n): phân chim.
- Zut ! (thán từ): một thán từ khác thể hiện sự bực bội tương tự "crotte !".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crotte")
Thành ngữ liên quan
- Être dans la crotte (thông tục): ở trong tình thế khó khăn, rắc rối hoặc nghèo túng.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment dans la crotte. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự lâm vào cảnh khó khăn.)
danh từ giống cái
- phân (của ngựa, thỏ... thành từng viên tròn)
- (từ cũ, nghĩa cũ) bùn (ở đường đi)
thán từ
- bực quá!
- Oh! Crotte! Mes jambes me font souffrirChà! bực quá! chân tôi đau