carotte

Học thuật
Thân thiện
carotte

Une femme coupe une carotte sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • rốt: Một loại củ ăn được, thường màu cam, thuộc họ hoa tán.
    • Cuộn thuốc lá (để nhai): Một dạng thuốc lá được cuộn lại, dùng để nhai thay vì hút.
    • Biển hàng thuốc lá: Biển hiệu quảng cáo cho thuốc lá.
    • (Ngành mỏ) Lõi khoan: Phần mẫu vật liệu được lấy lên từ lòng đất khi khoan thăm dò.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu rốt, màu hung: Mô tả màu sắc giống như củ rốt, thườngmàu cam đỏ hoặc màu hung của tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Je vais acheter des carottes au marché. (Tôi sẽ mua rốtchợ.)
    • Il mâchait une carotte de tabac. (Anh ta đang nhai một cuộn thuốc lá.)
    • Les mineurs ont analysé la carotte. (Các thợ mỏ đã phân tích lõi khoan.)
  • Tính từ:

    • Elle a les cheveux carotte. ( ấy mái tóc màu hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poil de carotte": (thân mật) Người tóc màu hung.

    • On l'appelait "Poil de carotte" à l'école. (Họ gọi cậu ta là "Tóc hung" ở trường.)
  • "Tirer une carotte à quelqu'un": (thân mật) Lừa ai để lấy cái gì.

    • Il a essayé de me tirer une carotte. (Hắn đã cố lừa tôi để lấy thứ đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Carottage (danh từ giống đực): Hành động khoan lấy mẫu lõi; (nghĩa bóng, thân mật) hành động lừa gạt, moi tiền.
  • Carotter (động từ, thân mật): Lừa gạt, moi tiền của ai.
    • Il s'est fait carotter au poker. (Anh ta bị moi tiền trong trò chơi poker.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la couleur: roux, orangé (cho màu sắc: hung, cam).
  • Pour la tromperie (thân mật): arnaquer, duper (cho sự lừa gạt: lừa đảo, lừa dối).
Thành ngữ liên quan
  • Les carottes sont cuites: Mọi chuyện đã an bài, không thể thay đổi được nữa.

    • Il est trop tard pour négocier, les carottes sont cuites. (Đã quá muộn để đàm phán, mọi chuyện đã an bài rồi.)
  • Mettre des carottes dans le potage: (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm cho mọi việc trở nên phức tạp hơn.

  • Avoir ses carottes cuites: (Thân mật, ) Đã già, đã hết thời.
    • Ce chanteur a ses carottes cuites. (Ca sĩ này đã hết thời rồi.)
carotte

Une femme coupe une carotte sur une planche à découper.

danh từ giống cái
  1. rốt (cây củ)
  2. cuộn thuốc lá (để nhai)
  3. biển hàng thuốc lá
  4. (ngành mỏ) lõi khoan (xem carottage I)
    • poil de carotte
      (thân mật) người tóc màu hung
    • tirer une carotte à quelqu'un
      (thân mật) lừa ai để lấy cái gì
tính từ (không đổi)
  1. () màu rốt, () màu hung
    • Des cheveux carotte
      tóc màu hung