carotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cà rốt: Một loại củ ăn được, thường có màu cam, thuộc họ hoa tán.
- Cuộn thuốc lá (để nhai): Một dạng thuốc lá được cuộn lại, dùng để nhai thay vì hút.
- Biển hàng thuốc lá: Biển hiệu quảng cáo cho thuốc lá.
- (Ngành mỏ) Lõi khoan: Phần mẫu vật liệu được lấy lên từ lòng đất khi khoan thăm dò.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu cà rốt, màu hung: Mô tả màu sắc giống như củ cà rốt, thường là màu cam đỏ hoặc màu hung của tóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Je vais acheter des carottes au marché. (Tôi sẽ mua cà rốt ở chợ.)
- Il mâchait une carotte de tabac. (Anh ta đang nhai một cuộn thuốc lá.)
- Les mineurs ont analysé la carotte. (Các thợ mỏ đã phân tích lõi khoan.)
Tính từ:
- Elle a les cheveux carotte. (Cô ấy có mái tóc màu hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poil de carotte": (thân mật) Người có tóc màu hung.
- On l'appelait "Poil de carotte" à l'école. (Họ gọi cậu ta là "Tóc hung" ở trường.)
"Tirer une carotte à quelqu'un": (thân mật) Lừa ai để lấy cái gì.
- Il a essayé de me tirer une carotte. (Hắn đã cố lừa tôi để lấy thứ gì đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Carottage (danh từ giống đực): Hành động khoan lấy mẫu lõi; (nghĩa bóng, thân mật) hành động lừa gạt, moi tiền.
- Carotter (động từ, thân mật): Lừa gạt, moi tiền của ai.
- Il s'est fait carotter au poker. (Anh ta bị moi tiền trong trò chơi poker.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la couleur: roux, orangé (cho màu sắc: hung, cam).
- Pour la tromperie (thân mật): arnaquer, duper (cho sự lừa gạt: lừa đảo, lừa dối).
Thành ngữ liên quan
Les carottes sont cuites: Mọi chuyện đã an bài, không thể thay đổi được nữa.
- Il est trop tard pour négocier, les carottes sont cuites. (Đã quá muộn để đàm phán, mọi chuyện đã an bài rồi.)
Mettre des carottes dans le potage: (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm cho mọi việc trở nên phức tạp hơn.
- Avoir ses carottes cuites: (Thân mật, cũ) Đã già, đã hết thời.
- Ce chanteur a ses carottes cuites. (Ca sĩ này đã hết thời rồi.)
danh từ giống cái
- cà rốt (cây củ)
- cuộn thuốc lá (để nhai)
- biển hàng thuốc lá
- (ngành mỏ) lõi khoan (xem carottage I)
- poil de carotte(thân mật) người có tóc màu hung
- tirer une carotte à quelqu'un(thân mật) lừa ai để lấy cái gì
tính từ (không đổi)
- (có) màu cà rốt, (có) màu hung
- Des cheveux carottetóc màu hung