cuisson

Học thuật
Thân thiện
cuisson

Le chef vérifie la cuisson du poulet dans le four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nấu chín, sự chín: Chỉ quá trình hoặc trạng thái thức ăn được làm chín bằng nhiệt.
    • Sự nung (trong ): Chỉ quá trình xửbằng nhiệt độ cao, thường trong , đối với các vật liệu như gốm sứ.
    • Sự đau rát: Cảm giác nóng rát, đau nhức, thường do vết thương hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cuisson du riz prend environ vingt minutes. (Việc nấu chín cơm mất khoảng hai mươi phút.)
    • La cuisson des briques se fait dans un four spécial. (Việc nung gạch được thực hiện trong một đặc biệt.)
    • Après la chute, il a ressenti une cuisson intense au genou. (Sau ngã, anh ấy cảm thấy một cơn đau rát dữ dộiđầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré de cuisson": Độ chín (của thức ăn, đặc biệtthịt).

    • Je préfère un degré de cuissonpoint" pour mon steak. (Tôi thích độ chín "vừa tới" cho miếng bít tết của mình.)
  • "Temps de cuisson": Thời gian nấu.

    • Le temps de cuisson est indiqué sur l'emballage. (Thời gian nấu được ghi trên bao bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuire (động từ): nấu, làm chín.

    • Il faut cuire les pâtes dans l'eau bouillante. (Cần phải nấu mì ống trong nước sôi.)
  • Cuit, cuite (tính từ): đã được nấu chín.

    • La viande est bien cuite. (Thịt đã được nấu chín kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparation (sự chế biến): cho nghĩa nấu ăn nói chung.
  • Brûlure (vết bỏng, cảm giác bỏng rát): cho nghĩa đau rát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cuisson")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cuisson")

cuisson

Le chef vérifie la cuisson du poulet dans le four.

danh từ giống cái
  1. sự nấu chín
  2. sự chín
    • Degré de cuisson
      độ chín
  3. sự nung (trong )
    • Cuisson des poteries
      sự nung đồ gốm
  4. sự đau rát