cousu

tính từ
  1. may, ghép bằng đường khâu
    • cousu main
      (thân mật) may tay, khâu tay
    • Des gants cousus main
      khăn khâu tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cousu"

Từ có nhắc đến "cousu"

cousu
Les gants sont cousus main avec soin.