cossu

tính từ
  1. giàu có, sung túc
    • Bourgeois cossu
      nhà tư sản giàu có
  2. (nghĩa rộng) sang trọng, xa hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cossu"

Từ có nhắc đến "cossu"

cossu
Un homme cossu sort d'une voiture de luxe.