couvercle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái nắp, cái vung: Vật dùng để đậy, che phủ lên trên một vật chứa khác, thường là nồi, chảo, hộp, hoặc bình, nhằm mục đích đóng kín, giữ nhiệt, hoặc ngăn bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cuvercle de la casserole est trop chaud. (Cái vung của cái chảo quá nóng.)
- Il a perdu le cuvercle de la boîte. (Anh ấy đã làm mất cái nắp của cái hộp.)
- Remets le cuvercle sur le pot de confiture. (Hãy đậy lại nắp lên lọ mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous le couvercle": dưới nắp đậy, thường dùng để chỉ trạng thái bị che đậy, giấu giếm hoặc đang được nấu chín.
- Laisser mijoter la viande sous le couvercle. (Để thịt ninh nhỏ lửa dưới vung.)
- Des secrets bien gardés sous le couvercle. (Những bí mật được giữ kín dưới nắp đậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Couvercle amovible (n): nắp tháo rời được.
- Couvercle à vis (n): nắp vặn.
- Couvercle hermétique (n): nắp kín khí.
Từ đồng nghĩa
- Couvercle và couvercle là từ chính xác nhất. Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng:
- Couvercle (n): nắp (nói chung).
- Couvercle (n): vung (thường dùng cho nồi, chảo).
Thành ngữ liên quan
- Mettre le couvercle sur quelque chose: bịt miệng, chấm dứt một việc gì đó, ngăn chặn nó tiếp tục.
- L'enquête a mis le couvercle sur ce scandale. (Cuộc điều tra đã chấm dứt vụ bê bối này.)
- Sauter le couvercle: (nắp) bật tung lên, thường do áp suất bên trong quá cao; nghĩa bóng: bùng nổ, không kiểm soát được.
- La colère de la foule a fini par faire sauter le couvercle. (Cơn giận của đám đông cuối cùng đã bùng nổ.)
danh từ giống đực
- cái nắp, cái vung