cowboy

cowboy

A cowboy rides his horse across the open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn (ở miền Tây nước Mỹ): "cowboy" chỉ người làm công việc chăn thả gia súc, thường cưỡi ngựa thực hiện các nhiệm vụ khác trên lưng ngựa. Đây nghĩa phổ biến lịch sử nhất.
    • Người liều lĩnh, vô trách nhiệm: "cowboy" cũng dùng để chỉ người hành động thiếu thận trọng, đặc biệt khi lái xe.
    • Người biểu diễn cưỡi ngựa, ném dây thòng lọng: Trong các buổi trình diễn (rodeo), "cowboy" người biểu diễn các kỹ năng như cưỡi ngựa, ném dây thòng lọng hoặc vật .
dụ sử dụng
  • Người chăn :

    • The cowboy rode across the plains to herd the cattle. (Người chăn cưỡi ngựa băng qua đồng bằng để lùa đàn gia súc.)
    • He worked as a cowboy on a ranch in Texas. (Anh ấy làm việc như một người chăn tại một trang trại ở Texas.)
  • Người liều lĩnh:

    • That driver is a real cowboy, speeding through traffic. (Người lái xe đó thực sự một kẻ liều lĩnh, phóng nhanh qua dòng xe cộ.)
    • Don't be a cowboy at work; follow the safety rules. (Đừng hành động liều lĩnhnơi làm việc; hãy tuân thủ các quy tắc an toàn.)
  • Người biểu diễn:

    • The cowboy performed a trick with his lasso at the rodeo. (Người biểu diễn cưỡi ngựa đã thực hiện một màn ảo thuật với dây thòng lọng tại buổi rodeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cowboy up": Thể hiện sự can đảm, chịu đựng khó khăn (thường dùng trong văn hóa Mỹ).

    • He had to cowboy up and face the challenge alone. (Anh ấy phải can đảm lên đối mặt với thử thách một mình.)
  • "cowboy mentality": Tư duy liều lĩnh, độc lập không tuân thủ quy tắc.

    • The project failed due to a cowboy mentality that ignored safety protocols. (Dự án thất bại do tư duy liều lĩnh bỏ qua các quy trình an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowgirl (n): Nữ người chăn hoặc nữ biểu diễn cưỡi ngựa.

    • She was a skilled cowgirl in the rodeo. ( ấy một nữ cao bồi lành nghề trong buổi rodeo.)
  • Cowboy hat (n): cao bồi ( rộng vành đặc trưng).

    • He wore a cowboy hat to protect himself from the sun. (Anh ấy đội cao bồi để bảo vệ mình khỏi nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rancher: Chủ trang trại chăn nuôi (thường quản lý thay vì trực tiếp chăn ).
  • Horseman: Người cưỡi ngựa lành nghề (không nhất thiết chăn ).
  • Reckless driver: Người lái xe liều lĩnh (trong nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cowboy out: Hành động một cách liều lĩnh hoặc phô trương.
    • He cowboyed out during the meeting, ignoring all the rules. (Anh ấy đã hành động liều lĩnh trong cuộc họp, bỏ qua mọi quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ride like a cowboy": Cưỡi ngựa một cách điêu luyện, hoặc lái xe một cách mạo hiểm.

    • He rides his motorcycle like a cowboy, weaving through traffic. (Anh ấy lái xe máy như một cao bồi, luồn lách qua dòng xe cộ.)
  • "A cowboy job": Công việc được làm một cách cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp.

    • The repair was a cowboy job; it broke again the next day. (Việc sửa chữa đó một công việc cẩu thả; lại hỏng vào ngày hôm sau.)