co-op

/kou'ɔp/
Học thuật
Thân thiện
co-op

A family shops for fresh produce at their local food co-op.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Hợp tác xã: Một tổ chức kinh doanh thuộc sở hữu chung được điều hành lợi ích của các thành viên (thường nông dân, người tiêu dùng hoặc công nhân), cùng sản xuất phân phối hàng hóa, dịch vụ.
    • Cửa hàng hợp tác xã: Một cửa hàng bán lẻ được vận hành theo mô hình hợp tác xã, nơi lợi nhuận có thể được chia lại cho các thành viên khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandparents buy all their groceries from the local food co-op. (Ông bà tôi mua tất cả thực phẩm từ cửa hàng thực phẩm hợp tác xã địa phương.)
    • She works for a housing co-op that manages several apartment buildings. ( ấy làm việc cho một hợp tác xã nhà ở quản lý nhiều tòa chung .)
    • The farmers formed a co-op to sell their produce directly to consumers. (Các nông dân đã thành lập một hợp tác xã để bán nông sản trực tiếp cho người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worker co-op": hợp tác xã công nhân, nơi chính những người lao động chủ sở hữu quản lý doanh nghiệp.

    • The factory was saved when the employees bought it and turned it into a worker co-op. (Nhà máy được cứu khi các nhân viên mua lại biến thành một hợp tác xã công nhân.)
  • "consumer co-op": hợp tác xã tiêu dùng, thuộc sở hữu phục vụ nhu cầu của các thành viên người mua hàng.

    • Members of the consumer co-op receive a dividend based on their purchases. (Các thành viên của hợp tác xã tiêu dùng nhận được cổ tức dựa trên số tiền họ mua hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooperative (adj & n): (Tính từ) mang tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác. (Danh từ) hình thức đầy đủ trang trọng hơn của "co-op", chỉ hợp tác xã.
    • They run a successful agricultural cooperative. (Họ điều hành một hợp tác xã nông nghiệp thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Collective: tập thể, hợp tác xã (nhấn mạnh vào sở hữu quản lý chung).
  • Mutual society: hội tương trợ (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "co-op")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "co-op")

co-op

A family shops for fresh produce at their local food co-op.

danh từ (thông tục)
  1. hợp tác xã
  2. cửa hàng hợp tác xã