curator

/kjuə'reitə/
Học thuật
Thân thiện
curator

The curator carefully arranges a new exhibit in the museum gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách, người quản lý bộ sưu tập: Một người nhiệm vụ quản lý, bảo quản, sắp xếp trưng bày các bộ sưu tập trong một cơ quan như bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, thư viện hoặc vườn thực vật.
    • Người giám tuyển: Người chịu trách nhiệm lựa chọn, nghiên cứu trình bày các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật hoặc nội dung cho một cuộc triển lãm, chương trình hoặc bộ sưu tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum curator gave us a fascinating tour of the ancient artifacts. (Người phụ trách bảo tàng đã dẫn chúng tôi tham quan một cách thú vị qua các hiện vật cổ đại.)
    • She works as a curator for a contemporary art gallery. ( ấy làm việc với tư cách một giám tuyển cho một phòng trưng bày nghệ thuật đương đại.)
    • The library curator is responsible for preserving rare manuscripts. (Người quản lý thư viện chịu trách nhiệm bảo quản các bản thảo quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital curator": Người quản lý nội dung số, chịu trách nhiệm thu thập, bảo quản cung cấp quyền truy cập vào các bộ sưu tập tài liệu kỹ thuật số.

    • His new role is as a digital curator for an online archive. (Vai trò mới của anh ấy một người quản lý nội dung số cho một kho lưu trữ trực tuyến.)
  • "Guest curator": Giám tuyển khách mời, một chuyên gia được mời để tổ chức một cuộc triển lãm cụ thể.

    • The exhibition was organized by a guest curator from Paris. (Triển lãm được tổ chức bởi một giám tuyển khách mời từ Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Curatorial (adj): (thuộc về) công việc giám tuyển, quản lý bộ sưu tập.

    • She has extensive curatorial experience. ( ấy kinh nghiệm giám tuyển rộng rãi.)
  • Curate (động từ): Thực hiện công việc của một giám tuyển; lựa chọn, sắp xếp trình bày nội dung.

    • He will curate the upcoming photography exhibition. (Anh ấy sẽ đảm nhận việc giám tuyển cho cuộc triển lãm nhiếp ảnh sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Custodian: Người giám hộ, người trông nom (thường nhấn mạnh đến việc bảo vệ bảo quản).
  • Keeper: Người trông nom, người gìn giữ ( dụ: zookeeper - người trông nom vườn thú).
  • Conservator: Người bảo quản (chuyên về việc bảo tồn phục chế hiện vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "curator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curator")

curator

The curator carefully arranges a new exhibit in the museum gallery.

danh từ
  1. người phụ trách (nhà bảo tàng...)
  2. (pháp ) người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên)
  3. uỷ viên ban quản trị (trường đại học)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống