croûter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ thông tục):
    • Ăn: "croûter" là một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On va croûter chez moi ce soir ? (Tối nay chúng ta ăn ở nhà tôi nhé?)
    • J'ai trop faim, il faut que j'aille croûter. (Tôi đói quá, phải đi ăn thôi.)
    • Les enfants sont en train de croûter dans la cuisine. ( trẻ đang ăn trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật giữa bạn bè, người thân. mang sắc thái đơn giản, trực tiếp không trang trọng.
  • Có thể dùng để nói về một bữa ăn nhanh, đơn giản hoặc chỉ việc ăn nói chung.
Biến thể từ gần giống
  • Croûte (danh từ): vỏ bánh mì, lớp vỏ cứng. Đâytừ gốc của "croûter", ám chỉ việc "ăn vỏ bánh mì" một cách đơn giản.
  • Casse-croûte (danh từ): bữa ăn nhẹ, bữa ăn nhanh.
    • On a pris un casse-croûte sur la route. (Chúng tôi đã ăn nhanh một chút trên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouffer (động từ, thông tục): ăn (còn suồng sã hơn "croûter").
  • Manger (động từ): ăn (từ trung tính phổ biến nhất).
  • Se nourrir (động từ phản thân): ăn uống, nuôi dưỡng bản thân (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aller croûter: đi ăn.
    • Il est midi, on va aller croûter ? (Mười hai giờ rồi, chúng ta đi ăn chứ?)
Thành ngữ liên quan
  • Casser la croûte: ăn nhẹ, ăn qua loa (nghĩa đen: bẻ vỏ bánh mì).
    • On s'arrête pour casser la croûte ? (Chúng ta dừng lại để ăn nhẹ một chút nhé?)
nội động từ
  1. (thông tục) ăn