crotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Làm vấy bùn, làm lấm bùn: Hành động làm cho ai đó hoặc vật gì bị dính bẩn, đặc biệt là bùn đất.
- Nội động từ (thô tục):
- Ỉa bậy: Hành động của động vật (thường là chó) phóng uế không đúng chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a crotté ses bottes en traversant le champ. (Anh ấy đã làm vấy bùn đôi ủng của mình khi băng qua cánh đồng.)
- La voiture crotte la façade en passant dans la flaque. (Chiếc xe làm lấm bùn mặt tiền khi chạy qua vũng nước.)
- Nội động từ:
- Il est interdit que les chiens crottent sur les pelouses. (Cấm chó ỉa bậy trên các bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Crotté jusqu'à l'échine / jusqu'aux oreilles (thân mật): Lấm bê bết, bẩn từ đầu đến chân.
- Les enfants sont rentrés crottés jusqu'aux oreilles après la balade. (Bọn trẻ trở về lấm bê bết sau chuyến dạo chơi.)
- Poète crotté (thân mật, từ cũ): Nhà thơ khổ, nhà thơ nghèo rớt mồng tơi.
- Il vivait comme un poète crotté dans son grenier. (Ông ấy sống như một nhà thơ khổ trên gác xép của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Crotte (danh từ từ): Cứt (của động vật nhỏ như thỏ, dê), vết bẩn, vết bùn.
- Des crottes de lapin (phân thỏ)
- Crottin (danh từ giống đực): Phân (của ngựa, cừu).
- Un crottin de cheval (phân ngựa)
- Décrotter (ngoại động từ): Làm sạch bùn, cạo bùn.
- Décrotter ses chaussures (làm sạch bùn ở giày)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: (làm bẩn), (bôi bẩn), (làm ô uế - trang trọng hơn).
- Nội động từ: (đi vệ sinh - nói tránh), (đại tiện - từ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se crotter (động từ phản thân): Tự làm mình bị lấm bùn.
- Le chien s'est crotté en jouant dans le jardin. (Con chó đã tự làm mình lấm bùn khi chơi trong vườn.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm vấy bùn, làm lấm bùn
- Crotter ses botteslàm ủng vấy bùn
- crotté jusqu'à l'échine; crotté jusqu'aux oreilles(thân mật) lấm be bét
- poète crotté(thân mật) nhà thơ khổ
nội động từ
- (thô tục) ỉa bậy
- Chien qui crotte sur le trottoirchó ỉa bậy trên vỉa hè