gruel

/'gruəl/
Học thuật
Thân thiện
gruel

A child eats a bowl of gruel for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháo loãng: Một món ăn đơn giản, thường được nấu từ yến mạch, bột gạo hoặc bột ngô pha với nước hoặc sữa, tạo thành một hỗn hợp sền sệt loãng. Món này thường được dùng cho người ốm, trẻ em hoặc trong hoàn cảnh thiếu thốn.
    • (Nghĩa , thông tục) Sự trừng phạt nặng nề; cái chết: Trong cách dùng cổ không trang trọng, "gruel" có thể ám chỉ một hình phạt khắc nghiệt hoặc cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse brought a bowl of warm oatmeal gruel for the patient. (Y tá mang đến một bát cháo yến mạch loãng ấm cho bệnh nhân.)
    • In the orphanage, the children often had nothing but thin gruel for breakfast. (Ở trại trẻ mồ côi, bọn trẻ thường chỉ cháo loãng cho bữa sáng.)
    • The prisoner's diet consisted mainly of bread and gruel. (Chế độ ăn của nhân chủ yếu bánh mì cháo loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get one's gruel": (thành ngữ cổ, thông tục) bị trừng phạt thích đáng; bị đánh bại thảm hại hoặc bị giết.

    • The villain finally got his gruel in the last chapter. (Kẻ phản diện cuối cùng cũng nhận cái kết đích đáng trong chương cuối.)
  • "to give somebody his gruel": (thành ngữ cổ, thông tục) trừng phạt ai nặng nề; đánh bại ai triệt để; giết ai.

    • The hero gave the tyrant his gruel. (Người anh hùng đã trừng trị tên bạo chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruelling (adj, Anh) / Grueling (adj, Mỹ): vất vả, mệt nhọc, khắc nghiệt đến kiệt sức.
    • It was a gruelling marathon. (Đó một cuộc chạy marathoncùng vất vả.)
    • Lưu ý: Từ này chung gốc với "gruel", xuất phát từ ý niệm về một hình phạt hay thử thách làm kiệt sức.
Từ đồng nghĩa
  • Porridge (n): cháo đặc (thường đặc hơn gruel).
  • Broth (n): nước dùng, nước canh (thường trong hơn, ít đặc hơn gruel).
  • Pottage (n, cổ): món hầm loãng, cháo thịt hầm.
Từ trái nghĩa
  • Feast (n): bữa tiệc thịnh soạn.
  • Banquet (n): yến tiệc.
Thành ngữ liên quan
  • "Gruel" tự thân đã xuất hiện trong các thành ngữ cổ như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao". gắn liền với hình ảnh nghèo khó, sự trừng phạt cái chết trong văn học ngôn ngữ đời sống .
gruel

A child eats a bowl of gruel for breakfast.

danh từ
  1. cháo (cho người ốm); cháo suông

Idioms

  • to have (get) one's gruel
    (thông tục) bị phạt
  • to give somebody his gruel
    đánh vùi, đánh đập ai, đánh ai nhừ đòn

Từ gần giống

Từ chứa "gruel"

Từ có nhắc đến "gruel"