nả

noun
  1. short time; short while
    • chả mấy nả đã năm mươi rồi
      It will not belong before one is fifty
noun
  1. creel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nả
Mẹ mua được mấy nả vải để may áo.