creese

/kri:s/
Học thuật
Thân thiện
creese

A warrior sheathes his creese after a ceremonial dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao găm Lai: Một loại khí lưỡi ngắn, sắc, nguồn gốc từ khu vực Lai (Malay), thường lưỡi cong hoặc hình sóng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warrior carried a traditional creese at his side. (Người chiến binh mang theo một thanh dao găm truyền thống bên hông.)
    • The museum displayed an antique creese from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một thanh dao găm cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wavy-bladed creese": Một thanh creese lưỡi hình sóng, đây đặc điểm thiết kế phổ biến đặc trưng.
    • The most valuable creeses often have intricately carved handles and wavy blades. (Những thanh creese giá trị nhất thường chuôi được chạm khắc tinh xảo lưỡi hình sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kris: Đây cách viết đánh vần phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một loại khí ("creese" cách viết ).
    • The kris is considered a spiritual object as well as a weapon in Javanese culture. (Kris được coi một vật thể tâm linh cũng như một khí trong văn hóa Java.)
Từ đồng nghĩa
  • Dagger: Dao găm (từ chung cho các loại dao ngắn, hai lưỡi).
  • Poniard: Dao găm nhọn (từ cổ hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "creese" một cách riêng biệt)

creese

A warrior sheathes his creese after a ceremonial dance.

danh từ
  1. dao găm ( lai)

Từ đồng nghĩa