cress

/kres/
Học thuật
Thân thiện
cress

The gardener harvests fresh cress for a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải xoong: Một loại cây thân thảo thuộc họ Cải (Cruciferae/Brassicaceae), nhỏ, màu xanh đậm, vị hơi cay nồng, thường được dùng ăn sống trong các món salad, sandwich hoặc trang trí món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added some fresh cress to her salad. ( ấy đã thêm một ít cải xoong tươi vào món salad của mình.)
    • Watercress is a common type of cress grown in streams. (Cải xoong nước một loại cải xoong phổ biến được trồng trong suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garden cress": cải xoong vườn, thường được trồng trên đất khô.

    • Garden cress sprouts are often used in sandwiches. (Mầm cải xoong vườn thường được dùng trong bánh sandwich.)
  • "Mustard and cress": hỗn hợp hạt giống mầm của cải xoong tạt, thường được trồng cùng nhau để làm rau mầm.

    • The egg sandwich was garnished with mustard and cress. (Bánh sandwich trứng được trang trí với rau mầm cải xoong tạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercress (n): cải xoong nước, một loại cải xoong phổ biến mọcnơi nước chảy, thường vị cay hơn.
  • Land cress (n): cải xoong đất, một loại vị tương tự nhưng trồng trên đất khô.
  • Cress plant (n): cây cải xoong.
Từ đồng nghĩa
  • Peppergrass: (tên gọi khác cho một số loại cress, chỉ loại vị cay như hạt tiêu).
  • Cruciferous herb: thảo mộc họ Cải (nhóm thực vật rộng hơn bao gồm cress).
cress

The gardener harvests fresh cress for a salad.

danh từ
  1. (thực vật học) cải xoong