crease

/kri:s/
danh từ
  1. nếp nhăn, nếp gấp
ngoại động từ
  1. gấp nếp
  2. làm nhăn, làm nhăn mặt
    • a badly creased dress
      bộ quần áo nhàu nát
nội động từ
  1. nhàu; nếp gấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "crease"

crease
The paper has a sharp crease down the middle.