crease
/kri:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nếp gấp, nếp nhăn: Một đường hoặc vết lằn được tạo ra trên bề mặt vật liệu, thường do bị gấp lại hoặc bị nhàu.
- Đường kẻ (trong thể thao): Trong một số môn thể thao như cricket hoặc khúc côn cầu, đây là đường kẻ được vẽ trên sân để đánh dấu khu vực thi đấu.
Động từ:
- Làm nhăn, làm nhàu: Hành động tạo ra các nếp nhăn hoặc vết lằn trên bề mặt của một vật, như vải hoặc giấy.
- Gấp nếp: Hành động tạo ra một nếp gấp có chủ đích, thường để sắp xếp hoặc cất giữ đồ vật.
- Nhàu, có nếp gấp: Trạng thái bị xuất hiện các nếp nhăn hoặc nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He carefully ironed the crease in his trousers. (Anh ấy cẩn thận là phẳng nếp gấp trên quần của mình.)
- The old map was full of creases. (Tấm bản đồ cũ đầy những nếp nhăn.)
- The batsman must stay within the crease. (Người đánh bóng phải đứng trong đường kẻ sân.)
Động từ:
- Be careful not to crease the pages of the book. (Hãy cẩn thận đừng làm nhàu các trang sách.)
- She creased the paper along the dotted line. (Cô ấy gấp nếp tờ giấy dọc theo đường chấm.)
- This fabric creases easily. (Loại vải này rất dễ bị nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be creased with laughter/worry": nhăn nheo vì cười/lo lắng (thường nói về mặt).
- His face was creased with worry. (Khuôn mặt anh ta nhăn nheo vì lo lắng.)
"a sharp crease": một nếp gấp sắc nét, rõ ràng.
- He likes a sharp crease in his dress pants. (Anh ấy thích một nếp gấp sắc nét trên quần âu.)
Biến thể và từ gần giống
Creased (adj): bị nhàu, có nếp nhăn.
- a creased shirt (một chiếc áo sơ mi nhàu)
Creasing (n): hành động tạo nếp gấp hoặc nếp nhăn; (adj): có xu hướng gây nhăn.
- The creasing on this leather is intentional. (Các nếp nhăn trên miếng da này là có chủ đích.)
- a non-creasing fabric (một loại vải không nhăn)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nếp nhăn/gấp): fold (nếp gấp), wrinkle (nếp nhăn, vết nhăn), line (đường, vệt).
- Động từ (làm nhăn): wrinkle (làm nhăn), crumple (vò nhàu), rumple (làm nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crease up: (thông tục) bật cười không kiềm chế được.
- His joke made the whole audience crease up. (Câu chuyện cười của anh ta khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the crease: (trong cricket) chạy nhanh về phía đường kẻ sân.
- The bowler hit the crease with great speed. (Tay ném bóng chạy về đường kẻ sân với tốc độ rất nhanh.)
ngoại động từ
- gấp nếp
- làm nhăn, làm nhăn mặt
- a badly creased dressbộ quần áo nhàu nát
nội động từ
- nhàu; có nếp gấp