cruse

/kru:z/
Học thuật
Thân thiện
cruse

A woman pours oil from a small cruse into a lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình, lọ nhỏ bằng đất nung: Một loại bình hoặc lọ nhỏ, thường làm bằng đất sét nung, được dùng để đựng chất lỏng như nước, dầu, hoặc mật ong. Từ này thường được dùng trong văn cảnh cổ xưa hoặc Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The widow's cruse of oil never ran dry. (Bình dầu của góa không bao giờ cạn.)
    • He found an ancient cruse buried in the ruins. (Anh ta tìm thấy một chiếc bình cổ chôn vùi trong đống đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "widow's cruse": Một nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ bé nhưng lại không bao giờ cạn kiệt. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện Kinh Thánh về góa bình dầu không bao giờ hết.
    • The small spring was like a widow's cruse, providing water for the village for centuries. (Dòng suối nhỏ giống như một bình dầu của góa, cung cấp nước cho ngôi làng qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruet (n): Một loại bình nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, dùng để đựng dầu, giấm, hoặc gia vị trên bàn ăn. Đây một từ hiện đại hơn công dụng cụ thể hơn so với "cruse".
  • Jar (n): Lọ, bình (nói chung).
  • Flask (n): Bình nhỏ, chai lọ.
Từ đồng nghĩa
  • Pot: Nồi, bình.
  • Vessel: Bình, đồ đựng.
  • Jug: Bình quai, bình vại.
Thành ngữ liên quan
  • Widow's cruse: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ này, chỉ một nguồn tài nguyên tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại vô tận.
cruse

A woman pours oil from a small cruse into a lamp.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bình (bằng) đất nung (để đựng nước, dầu...)

Idioms

  • widow's cruse
    nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận