crevée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái của "crevé"):
- Bị nổ vỡ, bị bục: Dùng để mô tả một vật thể (như lốp xe, quả bóng) đã bị vỡ hoặc thủng do áp suất bên trong.
- Chết (thân mật, thường nói về sinh vật): Cách nói thông tục, không trang trọng, để chỉ một con vật đã chết.
- Mệt lử, mệt đến chết được (thân mật): Cách diễn đạt mạnh mẽ, thân mật để nói về trạng thái kiệt sức hoàn toàn.
Danh từ giống đực:
- Đường hở vải lót: Trong ngành may mặc cổ điển, đây là một đường xẻ nhỏ (thường ở tay áo) để lộ phần vải lót bên trong, là một chi tiết trang trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai une roue crevée, je dois changer la chambre à air. (Tôi có một bánh xe bị nổ/bục, tôi phải thay ruột xe.)
- Regarde, il y a un oiseau crevé sur le trottoir. (Nhìn kìa, có một con chim chết trên vỉa hè.)
- Après cette randonnée de dix kilomètres, je suis crevée ! (Sau chuyến đi bộ đường dài mười cây số này, tôi mệt lử/mệt đến chết được!)
Danh từ giống đực:
- La veste de ce costume ancien présente des crevés au niveau des manches. (Chiếc áo khoác của bộ trang phục cổ này có những đường hở vải lót ở phần tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À bout de souffle, crevé(e)": Kiệt sức, hết hơi.
- Les coureurs sont arrivés crevés à la ligne d'arrivée. (Các vận động viên chạy đã về đến đích trong tình trạng kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Crevaison (n.f): Sự nổ lốp, chỗ thủng.
- J'ai eu une crevaison sur l'autoroute. (Tôi bị nổ lốp trên đường cao tốc.)
- Crever (v.t): Làm nổ, làm thủng; (v.i) Nổ, chết (thân mật).
- Un clou a crevé le pneu. (Một cái đinh đã làm thủng lốp xe.)
- Mon ballon a crevé. (Quả bóng của tôi bị nổ rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Éclaté(e) (adj): Bị nổ tung (vật thể).
- Mort(e) (adj): Đã chết (trung tính hơn).
- Épuisé(e) (adj): Kiệt sức (ít thân mật hơn).
Thành ngữ liên quan
- Crever de rire: Cười vỡ bụng, cười chết được.
- Son histoire nous a fait crever de rire. (Câu chuyện của anh ấy đã khiến chúng tôi cười vỡ bụng.)
- Crever les yeux: Hiển nhiên, rõ như ban ngày (nghĩa bóng: quá rõ ràng đến mức "đâm thủng" cả mắt).
- La vérité crève les yeux, mais il refuse de la voir. (Sự thật thì rõ như ban ngày, nhưng anh ta từ chối nhìn nhận nó.)
tính từ
- bị nổ vỡ, bị bục
- chết (thường nói về sinh vật)
- Un chien crevécon chó chết
- (thân mật) mệt lử, mệt đến chết được
danh từ giống đực
- đường hở vải lót (đường xẻ ở tay áo, cho thấy lớp vải lót bên trong, theo kiểu quần áo thời xưa)