greffe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng thư ký tòa án, phòng lục sự: Chỉ bộ phận hành chính của tòa án, nơi các thư ký tòa án (greffiers) làm việc, chịu trách nhiệm lưu giữ hồ sơ, biên bản và các văn bản chính thức của tòa.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Ngòi viết (để viết lên sáp): Một dụng cụ viết bằng kim loại nhọn, dùng để khắc chữ lên các bảng sáp thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut déposer ce document au greffe du tribunal. (Phải nộp tài liệu này tại phòng thư ký tòa án.)
- Le greffe conserve toutes les minutes des jugements. (Phòng lục sự lưu giữ tất cả các bản chính của bản án.)
- (Nghĩa cổ) Les scribes utilisaient un greffe pour écrire sur des tablettes de cire. (Các thư lại thời xưa dùng một cái ngòi viết để viết lên các tấm bảng sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greffe des actes de procédure": Việc đăng ký, lưu giữ các văn bản tố tụng tại phòng thư ký tòa án.
- Le greffe des actes de procédure est une formalité essentielle. (Việc lưu giữ văn bản tố tụng là một thủ tục thiết yếu.)
- "Frais de greffe": Lệ phí tòa án, phí hành chính phải nộp tại phòng thư ký.
- Les frais de greffe sont à la charge du demandeur. (Lệ phí tòa án do nguyên đơn chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Greffier (danh từ giống đực): Thư ký tòa án, nhân viên làm việc tại phòng thư ký.
- Le greffier a enregistré la déclaration. (Thư ký tòa án đã ghi nhận lời khai.)
- Greffer (động từ): Ghép (trong y học, như ghép tạng, ghép da). LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ trùng hình thức với "greffe".
- Les chirurgiens vont greffer un nouveau rein. (Các bác sĩ phẫu thuật sẽ ghép một quả thận mới.)
Từ đồng nghĩa
- Secrétariat du tribunal: Phòng thư ký tòa án (cách gọi thông thường hơn).
- Bureau du greffier: Văn phòng của thư ký tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "greffe" với nghĩa phòng tòa án)
danh từ giống đực
- phòng thư ký tòa án, phòng lục sự
- (từ cũ; nghĩa cũ) ngòi viết (để viết lên sáp)