criée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bán đấu giá (hàng hải): "criée" là một hình thức bán đấu giá công khai, đặc biệt phổ biến trong ngành thủy sản, nơi các lô hàng (thường là hải sản đánh bắt được) được trưng bày và người mua đấu giá bằng cách ra giá to. Tên gọi bắt nguồn từ việc người điều hành (commissaire-priseur) "kêu to" (crier) các mức giá lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs vendent leur poisson à la criée du port. (Những ngư dân bán cá của họ tại sàn đấu giá của cảng.)
- La criée aux poissons est une tradition ancienne dans cette ville côtière. (Việc đấu giá cá là một truyền thống lâu đời ở thành phố ven biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vente à la criée": cụm từ phổ biến đồng nghĩa, chỉ chính xác phương thức bán đấu giá công khai bằng cách kêu giá.
- Ces tableaux seront dispersés par vente à la criée. (Những bức tranh này sẽ được phân tán thông qua việc bán đấu giá công khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Crier (động từ): kêu lên, la lên, rao hàng. Đây là động từ gốc của "criée".
- Enchère (danh từ giống cái): giá đấu thầu, cuộc đấu giá (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "kêu to").
- Adjudication (danh từ giống cái): sự bán đấu giá, sự trao thầu (thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Vente aux enchères (publique): bán đấu giá (công khai). Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất.
Cụm từ liên quan
- Criée aux poissons: sàn đấu giá cá, nơi chuyên bán đấu giá hải sản.
- Criée municipale: sàn đấu giá của thành phố, thường chỉ khu vực đấu giá chính thức tại một cảng cá.
- Halle à la criée: nhà chợ, khu nhà lớn nơi diễn ra các phiên đấu giá.
danh từ giống cái
- sự bán đấu giá (cũng) vente à la criée