crier

/'kraiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kêu, la lên: Phát ra tiếng động lớn, thường do đau đớn, sợ hãi, hoặc để gọi sự chú ý.
    • Kêu cứu, kêu oan: La lên để cầu xin sự giúp đỡ hoặc phản đối một điều bất công.
    • Kêu cót két (đồ vật): Phát ra âm thanh chói tai, khó chịu (ví dụ: cửa, sàn nhà).
    • (Nghĩa bóng) Không hòa hợp, sặc sỡ (màu sắc): Màu sắc quá chói, tương phản mạnh đến mức gây khó chịu cho thị giác.
  2. Ngoại động từ:

    • Thét, hét (lời nói): Nói to, gắt gỏng một điều đó.
    • Lớn tiếng bày tỏ, tuyên bố công khai: Thể hiện một cảm xúc hoặc ý kiến một cách mạnh mẽ công khai.
    • Rao (hàng): Công bố, loan tin một điều đó cho nhiều người biết.
    • Kêu đòi, kêu xin: Thể hiện một nhu cầu hoặc mong muốn mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il a crié de peur en voyant l'araignée. (Anh ấy kêu lên sợ khi nhìn thấy con nhện.)
    • Les manifestants crient contre la nouvelle loi. (Những người biểu tình la lên phản đối luật mới.)
    • Ces deux couleurs crient ensemble. (Hai màu này sặc sỡ/quá chói khi đặt cạnh nhau.)
  • Ngoại động từ:

    • Le capitaine a crié des ordres à son équipage. (Người thuyền trưởng hét ra những mệnh lệnh cho thủy thủ đoàn của mình.)
    • Il a crié son amour pour elle devant tout le monde. (Anh ấy đã lớn tiếng tuyên bố tình yêu dành cho ấy trước mặt mọi người.)
    • Le vendeur crie les prix sur le marché. (Người bán hàng rao giáchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Crier grâce: Kêu xin thương xót, chịu thua.
    • Le prisonnier a finalement crié grâce. (Tên tù nhân cuối cùng đã kêu xin thương xót.)
  • Crier (au) miracle / Crier merveille: Thán phục, kinh ngạc (khi thấy điều kỳ diệu).
    • Ils ont crié au miracle en voyant le résultat. (Họ đã kinh ngạc/kêu lên khi nhìn thấy kết quả.)
  • Crier misère: Kêu khổ, tỏ ra nghèo khổ, đói rách.
    • Il ne cesse de crier misère, mais il a une bonne situation. (Anh ta không ngừng kêu khổ, nhưng anh ta có một công việc tốt.)
  • Crier quelque chose sur les toits: Rêu rao, loan truyền điều đó khắp nơi (nghĩa đen: hét điều đó trên mái nhà).
    • Ce n'est pas un secret, tu peux le crier sur les toits. (Đó không phảibí mật, cậu có thể rêu rao khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cri (danh từ): Tiếng kêu, tiếng la, tiếng thét.
    • Un cri de douleur (Một tiếng kêu đau đớn)
  • Criard, criarde (tính từ):
    • Chói tai, the thé (âm thanh).
      • Une voix criarde (Một giọng nói the thé)
    • Sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc).
      • Une couleur criarde (Một màu sắc sặc sỡ)
Từ đồng nghĩa
  • Hurler: Gào thét, lên (cường độ mạnh hơn).
  • Gueuler (thông tục): La hét, quát tháo.
  • Clamer: Công bố, tuyên bố long trọng.
  • Proclamer: Tuyên bố, công bố chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crier après quelqu'un: La mắng, quát tháo ai đó.
    • Le professeur a crié après l'élève bruyant. (Giáo viên đã quát mắng học sinh ồn ào.)
  • Crier sur quelqu'un: Hét lên với ai đó (trong cơn giận).
    • Il a crié sur son collègue. (Anh ta đã hét lên với đồng nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • À cor et à cri: Một cách ồn ào, hết sức náo nhiệt (để đòi hỏi điều ).
    • Ils réclament sa démission à cor et à cri. (Họ ồn ào đòi hỏi ông ta từ chức.)
  • Crier haro sur le baudet: La ó, công kích ai đó một cách bất công (nghĩa đen: "haro" lên con lừa).
    • Les médias ont crié haro sur le politicien. (Giới truyền thông đã la ó công kích vị chính khách.)
nội động từ
  1. kêu
    • Crier de douleur
      kêu lên đau
    • Crier au secours
      kêu cứu
    • Crier à l'injustice
      kêu oan ức
    • Un oiseau qui crie
      con chim kêu
    • La porte crie
      cái cửa kêu
    • Tes parents vont crier
      bố mẹ cậu sẽ kêu đấy
  2. thét lên, hét lên
  3. (nghĩa bóng) không hòa hợp; sặc sỡ (màu sắc)
ngoại động từ
  1. thét, hét
    • Crier des injures
      thét lên những lời chửi rủa
  2. lớn tiếng bày tỏ; tuyên bố công khai
    • Crier son indignation
      lớn tiếng bày tỏ sự phẫn nộ của mình
  3. rao
    • Crier des journaux
      rao báo
  4. kêu đòi
    • Crier famine
      kêu đói khổ
    • Crier vengeance
      đòi báo thù
    • crier grâce
      kêu xin thương xót
    • crier merveille; crier (au) miracle
      thán phục; kinh ngạc
    • crier misère
      kêu khổ
    • Vêtements qui crient misère
      quần áo tỏ sự đói rách
    • crier quelque chose sur les toits
      rêu rao điều