crier
/'kraiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Kêu, la lên: Phát ra tiếng động lớn, thường do đau đớn, sợ hãi, hoặc để gọi sự chú ý.
- Kêu cứu, kêu oan: La lên để cầu xin sự giúp đỡ hoặc phản đối một điều bất công.
- Kêu cót két (đồ vật): Phát ra âm thanh chói tai, khó chịu (ví dụ: cửa, sàn nhà).
- (Nghĩa bóng) Không hòa hợp, sặc sỡ (màu sắc): Màu sắc quá chói, tương phản mạnh đến mức gây khó chịu cho thị giác.
Ngoại động từ:
- Thét, hét (lời nói): Nói to, gắt gỏng một điều gì đó.
- Lớn tiếng bày tỏ, tuyên bố công khai: Thể hiện một cảm xúc hoặc ý kiến một cách mạnh mẽ và công khai.
- Rao (hàng): Công bố, loan tin một điều gì đó cho nhiều người biết.
- Kêu đòi, kêu xin: Thể hiện một nhu cầu hoặc mong muốn mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il a crié de peur en voyant l'araignée. (Anh ấy kêu lên vì sợ khi nhìn thấy con nhện.)
- Les manifestants crient contre la nouvelle loi. (Những người biểu tình la lên phản đối luật mới.)
- Ces deux couleurs crient ensemble. (Hai màu này sặc sỡ/quá chói khi đặt cạnh nhau.)
Ngoại động từ:
- Le capitaine a crié des ordres à son équipage. (Người thuyền trưởng hét ra những mệnh lệnh cho thủy thủ đoàn của mình.)
- Il a crié son amour pour elle devant tout le monde. (Anh ấy đã lớn tiếng tuyên bố tình yêu dành cho cô ấy trước mặt mọi người.)
- Le vendeur crie les prix sur le marché. (Người bán hàng rao giá ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Crier grâce: Kêu xin thương xót, chịu thua.
- Le prisonnier a finalement crié grâce. (Tên tù nhân cuối cùng đã kêu xin thương xót.)
- Crier (au) miracle / Crier merveille: Thán phục, kinh ngạc (khi thấy điều kỳ diệu).
- Ils ont crié au miracle en voyant le résultat. (Họ đã kinh ngạc/kêu lên khi nhìn thấy kết quả.)
- Crier misère: Kêu khổ, tỏ ra nghèo khổ, đói rách.
- Il ne cesse de crier misère, mais il a une bonne situation. (Anh ta không ngừng kêu khổ, nhưng anh ta có một công việc tốt.)
- Crier quelque chose sur les toits: Rêu rao, loan truyền điều gì đó khắp nơi (nghĩa đen: hét điều gì đó trên mái nhà).
- Ce n'est pas un secret, tu peux le crier sur les toits. (Đó không phải là bí mật, cậu có thể rêu rao nó khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cri (danh từ): Tiếng kêu, tiếng la, tiếng thét.
- Un cri de douleur (Một tiếng kêu đau đớn)
- Criard, criarde (tính từ):
- Chói tai, the thé (âm thanh).
- Une voix criarde (Một giọng nói the thé)
- Sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc).
- Une couleur criarde (Một màu sắc sặc sỡ)
Từ đồng nghĩa
- Hurler: Gào thét, rú lên (cường độ mạnh hơn).
- Gueuler (thông tục): La hét, quát tháo.
- Clamer: Công bố, tuyên bố long trọng.
- Proclamer: Tuyên bố, công bố chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crier après quelqu'un: La mắng, quát tháo ai đó.
- Le professeur a crié après l'élève bruyant. (Giáo viên đã quát mắng học sinh ồn ào.)
- Crier sur quelqu'un: Hét lên với ai đó (trong cơn giận).
- Il a crié sur son collègue. (Anh ta đã hét lên với đồng nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- À cor et à cri: Một cách ồn ào, hết sức náo nhiệt (để đòi hỏi điều gì).
- Ils réclament sa démission à cor et à cri. (Họ ồn ào đòi hỏi ông ta từ chức.)
- Crier haro sur le baudet: La ó, công kích ai đó một cách bất công (nghĩa đen: hô "haro" lên con lừa).
- Les médias ont crié haro sur le politicien. (Giới truyền thông đã la ó công kích vị chính khách.)
nội động từ
- kêu
- Crier de douleurkêu lên vì đau
- Crier au secourskêu cứu
- Crier à l'injusticekêu oan ức
- Un oiseau qui criecon chim kêu
- La porte criecái cửa kêu
- Tes parents vont crierbố mẹ cậu sẽ kêu đấy
- thét lên, hét lên
- (nghĩa bóng) không hòa hợp; sặc sỡ (màu sắc)
ngoại động từ
- thét, hét
- Crier des injuresthét lên những lời chửi rủa
- lớn tiếng bày tỏ; tuyên bố công khai
- Crier son indignationlớn tiếng bày tỏ sự phẫn nộ của mình
- rao
- Crier des journauxrao báo
- kêu đòi
- Crier faminekêu đói khổ
- Crier vengeanceđòi báo thù
- crier grâcekêu xin thương xót
- crier merveille; crier (au) miraclethán phục; kinh ngạc
- crier misèrekêu khổ
- Vêtements qui crient misèrequần áo tỏ sự đói rách
- crier quelque chose sur les toitsrêu rao điều gì