carnier

Học thuật
Thân thiện
carnier

Le chasseur porte un carnier rempli de gibier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái túi săn bắn: Một loại túi, thường làm bằng vải bền hoặc da, được thợ săn sử dụng để đựng con mồi (như chim, thỏ) đã bắn được hoặc để đựng đạn dược đồ dùng cần thiết khi đi săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a mis le lièvre dans son carnier. (Người thợ săn đã bỏ con thỏ vào túi săn của mình.)
    • Il vérifia son carnier avant de partir à la chasse. (Anh ấy kiểm tra túi săn của mình trước khi đi săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnassière (n.f): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "cái túi săn bắn". Đâymột biến thể thường gặp của "carnier".
carnier

Le chasseur porte un carnier rempli de gibier.

danh từ giống đực
  1. như carnassière I