criollo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột cacao thượng hạng: Một loại cacao được trồng từ giống cây Criollo, có chất lượng cao, hương vị tinh tế và ít đắng hơn các giống khác.
- Người Criollo: Một người gốc Tây Ban Nha thuần chủng được sinh ra và sống ở các thuộc địa Tây Ban Nha tại châu Mỹ (đặc biệt là Nam Mỹ), trong thời kỳ thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cacao):
- This fine chocolate is made from criollo beans. (Loại sô-cô-la hảo hạng này được làm từ hạt cacao criollo.)
- Danh từ (chỉ người):
- Many leaders of the independence movements in Latin America were criollos. (Nhiều nhà lãnh đạo của các phong trào độc lập ở Mỹ Latinh là người Criollo.)
- Mexico is a country of mestizos, criollos, and indigenes. (Mexico là một đất nước của người lai, người Criollo, và người bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử và xã hội học, "criollo" đối lập với (người Tây Ban Nha sinh ra ở bán đảo Iberia). Người Criollo, dù có gốc châu Âu thuần chủng, thường bị phân biệt đối xử và không được giữ các chức vụ cao cấp nhất trong chính quyền thuộc địa, điều này góp phần dẫn đến các phong trào đấu tranh giành độc lập.
- Trong ngành công nghiệp sô-cô-la và cacao, "criollo" được coi là một giống hiếm và quý, thường được dùng để sản xuất sô-cô-la đen hảo hạng.
Biến thể và từ gần giống
- Criollismo (danh từ): Một phong trào văn hóa hoặc văn học nhấn mạnh và tôn vinh các giá trị, truyền thống và con người bản địa của Mỹ Latinh.
- Criolla (danh từ, giống cái): Dạng thức nữ tính của từ "criollo", chỉ một phụ nữ thuộc nhóm người này.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người": Người Mỹ gốc Tây Ban Nha (Spanish American), người Creole (trong một số bối cảnh lịch sử cụ thể). Lưu ý: Từ "Creole" có thể chỉ các cộng đồng khác nhau và không hoàn toàn đồng nghĩa.
- Đối với nghĩa "cacao": Cacao cao cấp (premium cocoa), cacao hương vị tinh tế (fine-flavored cocoa).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "criollo" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, bắt nguồn từ động từ "criar" (nuôi dưỡng, sinh ra). Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh tiếng Anh khi nói về lịch sử Mỹ Latinh và ngành công nghiệp cacao.
- Ở một số vùng như Caribe hoặc Louisiana (Mỹ), từ "Creole" (có cùng gốc từ) có thể chỉ một cộng đồng văn hóa và sắc tộc pha trộn cụ thể, khác với nghĩa lịch sử của "criollo" ở Mỹ Latinh.
Noun
- bột cacao thượng hạng
- Người sinh và sống ở Nam Mỹ (đặc biệt gốc Tây Ban Nha)
- Mexico is a country of mestizos, criollos, and indigenesMexico là một đất nước của người lai, người bản xứ và người sinh sống ở Nam Mỹ gốc Tây Ban Nha