crith

Học thuật
Thân thiện
crith

A scientist carefully measures one crith of hydrogen gas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Crith: Một đơn vị đo lường , dùng để chỉ trọng lượng của một lít khí hi-đrô ở điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ 0 độ C áp suất 760 mmHg).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crith is a historical unit of mass for gases. (Crith một đơn vị đo khối lượng lịch sử dành cho chất khí.)
    • One crith is defined as the mass of one liter of hydrogen gas at standard conditions. (Một crith được định nghĩa khối lượng của một lít khí hi-đrô ở điều kiện tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học lịch sử: Từ "crith" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học , đặc biệt hóa học vật thế kỷ 19, để mô tả khối lượng của các chất khí.
    • Early chemists sometimes used the crith to compare the densities of different gases. (Các nhà hóa học thời kỳ đầu đôi khi sử dụng crith để so sánh khối lượng riêng của các loại khí khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến hoặc từ ghép trực tiếp với "crith". Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể mô tả "a unit of mass for gases" (một đơn vị khối lượng cho chất khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) nào liên quan trực tiếp đến "crith".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ "crith".
crith

A scientist carefully measures one crith of hydrogen gas.

Noun
  1. Trọng lượng của một lít khí hi-đrô (0 độ C áp suất 760)

Từ gần giống