CRT

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn chân không CRT: từ viết tắt của "Cathode Ray Tube", một loại công nghệ màn hình sử dụng một ống chân không để tạo ra hình ảnh bằng cách bắn các chùm tia điện tử vào một lớp phosphor phía trong màn hình. Đây công nghệ từng được sử dụng phổ biến trong các máy thu hình (tivi), màn hình máy tính máy hiện sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My old computer monitor uses a CRT, so it's very heavy and bulky. (Màn hình máy tính của tôi sử dụng đèn chân không CRT, vậy rất nặng cồng kềnh.)
    • The CRT television in the living room has finally been replaced by a flat-screen model. (Chiếc tivi CRT trong phòng khách cuối cùng cũng đã được thay thế bằng một mẫu màn hình phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CRT technology": công nghệ CRT.

    • CRT technology was dominant for decades before being overtaken by LCD and LED. (Công nghệ CRT đã thống trị trong nhiều thập kỷ trước khi bị LCD LED vượt mặt.)
  • "CRT display": màn hình CRT.

    • Some retro gamers prefer CRT displays for their authentic look and feel. (Một số game thủ chơi game cổ điển thích màn hình CRT cảm giác hình ảnh chân thực của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathode Ray Tube (n): Ống tia âm cực, tên đầy đủ của CRT.
  • CRT monitor (n): Màn hình CRT.
  • CRT television/TV (n): Tivi CRT.
Từ đồng nghĩa
  • Tube (n, thông tục): Ống (thường dùng để chỉ tivi hoặc màn hình CRT một cách không chính thức).
    • We watched the game on the old tube. (Chúng tôi đã xem trận đấu trên chiếc tivi ống .)
Lưu ý
  • CRT một từ viết tắt kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Trong ngữ cảnh hiện đại, thường được dùng để nói về công nghệ , đã lỗi thời.
Noun
  1. đèn chân không

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "CRT"