croisée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ giao nhau, giao lộ: Chỉ điểm mà hai hoặc nhiều con đường, lối đi cắt nhau.
- Cửa kính (ở cửa sổ); cửa sổ: Chỉ phần cửa sổ có kính, thường có thể mở ra được, hoặc chỉ chung cửa sổ.
- Nan bắt tréo (ở đáy thúng mủng): Chỉ các thanh tre, nứa đan chéo nhau tạo thành đáy của một số đồ đan bằng tre như thúng, mủng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il s'est arrêté à la croisée des chemins. (Anh ấy dừng lại ở ngã ba đường.)
- Ouvre la croisée pour aérer la pièce. (Hãy mở cửa sổ ra cho căn phòng thông thoáng.)
- Le fond du panier est une croisée de bambou. (Đáy của cái giỏ là những nan tre đan chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "croisée des chemins" (nghĩa bóng): ngã ba đường, thời điểm phải lựa chọn quan trọng.
- Sa carrière est à la croisée des chemins. (Sự nghiệp của anh ta đang ở ngã ba đường.)
Biến thể và từ liên quan
- Croisé (tính từ giống đực, dạng giống cái là croisée): bắt chéo, giao nhau.
- Des jambes croisées (đôi chân bắt chéo).
- Croisement (danh từ giống đực): sự giao nhau, giao lộ; sự lai giống.
- Croiser (động từ): bắt chéo; đi ngang qua, gặp.
Từ đồng nghĩa
- Carrefour: ngã tư, giao lộ (cho nghĩa "chỗ giao nhau").
- Fenêtre: cửa sổ (cho nghĩa "cửa sổ").
- Intersection: giao điểm, nơi giao nhau.
tính từ giống cái
- xem croisé
danh từ giống cái
- chỗ giao nhau
- La croisée de deux cheminschỗ hai đường giao nhau
- cửa kính (ở cửa sổ); cửa sổ
- nan bắt tréo (ở đáy thúng mủng)
- croisée des chemins(nghĩa bóng) ngã ba đường, lúc phải lựa chọn