crosse

Học thuật
Thân thiện
crosse

Un joueur de hockey tient sa crosse sur la glace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Gậy quyền: Một cây gậy biểu tượng cho quyền lực, đặc biệtcủa một giám mục trong một số giáo hội.
    • Gậy khoằm, đầu khoằm: Dụng cụ thể thao phần đầu cong, dùng để đánh bóng trong các môn như lacrosse, khúc côn cầu trên cỏ, hoặc một loại gậy đánh gôn .
    • (Giải phẫu học) Quai động mạch chủ: Một phần của động mạch chủ hình vòng cung.
    • Báng súng: Phần đuôi của nòng súng trường, thường cong, nơi người bắn tỳ vào vai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évêque tenait sa crosse. (Vị giám mục cầm cây gậy quyền của mình.)
    • Les joueurs de lacrosse manient la crosse avec agilité. (Các cầu thủ lacrosse điều khiển cây gậy khoằm một cách linh hoạt.)
    • Le chasseur épaulait son fusil par la crosse. (Người thợ săn áp báng súng vào vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chercher des crosses à quelqu'un": Tìm cách gây sự, cà khịa, gây chuyện với ai đó.

    • Arrête de chercher des crosses à ton frère ! (Đừng tìm cách gây chuyện với em trai của con nữa!)
  • "lever (mettre) la crosse en l'air" (cách nói thân mật): Đầu hàng, bỏ cuộc (nghĩa bóng, xuất phát từ hành động giơ báng súng lên trời để thể hiện sự đầu hàng).

    • Face à des forces supérieures, ils ont mettre la crosse en l'air. (Đối mặt với lực lượng vượt trội, họ đã phải đầu hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Crosser (động từ): Đánh bóng bằng gậy khoằm (trong môn lacrosse).
  • Crossage (danh từ giống đực): Hành động đánh bóng bằng gậy khoằm.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gậy quyền": Bâton pastoral.
  • Pour "báng súng": Talon (của súng), fût (thân súng, nhưngphần gỗ chính).
Lưu ý
  • Từ "crosse" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa rất khác nhau, từ tôn giáo, thể thao, giải phẫu đến quân sự. Nghĩa được dùng phổ biến nhất hiện nay thường liên quan đến môn thể thao lacrosse.
  • Cụm từ "chercher des crosses" là một thành ngữ cố định, sử dụng nghĩa bóng của "crosse" (có lẽ liên quan đến hình ảnh dùng gậy để chọc ghẹo, khiêu khích).
crosse

Un joueur de hockey tient sa crosse sur la glace.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) gậy quyền (của giám mục...)
  2. gậy khoằm (để đánh gôn, bóng băng...), đầu khoằm
    • Crosse de canne
      đầu khoằm của cây gậy
  3. (giải phẫu) quai động mạch chủ
  4. báng súng
    • chercher des crosses à quelqu'un
      cà khịa ai, gây chuyện với ai
    • lever (mettre) la crosse en l'air
      (thân mật) đầu hàng