crase

Học thuật
Thân thiện
crase

La crase sanguine est un état de l'équilibre des composants du sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự sáp nhập: Hiện tượng trong ngôn ngữ học khi hai nguyên âm đứng cạnh nhau hợp nhất thành một âm hoặc một âm tiết duy nhất.
    • (Y học) Thể chất, trạng thái: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng trong cơ thể, đặc biệtmáu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La crase de deux voyelles est fréquente en poésie. (Sự sáp nhập của hai nguyên âm thường gặp trong thơ ca.)
    • Le médecin étudie la crase du sang. (Bác sĩ nghiên cứu thể chất của máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crase sanguine": Thể chất máu, trạng thái của máu (ví dụ: độ loãng, độ đặc).
    • Une analyse permet de déterminer la crase sanguine. (Một xét nghiệm cho phép xác định thể chất máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crasis (danh từ giống cái): Một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "crase" trong ngôn ngữ học, chỉ sự hợp nhất âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngôn ngữ học) Fusion (danh từ giống cái): Sự hợp nhất, sáp nhập.
  • (Trong y học) État (danh từ giống đực): Trạng thái, tình trạng.
crase

La crase sanguine est un état de l'équilibre des composants du sang.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự sáp nhập
  2. (y học) thể chất
    • Crase sanguine
      thể chất máu