crase

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự sáp nhập
  2. (y học) thể chất
    • Crase sanguine
      thể chất máu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "crase"

crase
La crase sanguine est un état de l'équilibre des composants du sang.