crase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự sáp nhập: Hiện tượng trong ngôn ngữ học khi hai nguyên âm đứng cạnh nhau hợp nhất thành một âm hoặc một âm tiết duy nhất.
- (Y học) Thể chất, trạng thái: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng trong cơ thể, đặc biệt là máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La crase de deux voyelles est fréquente en poésie. (Sự sáp nhập của hai nguyên âm thường gặp trong thơ ca.)
- Le médecin étudie la crase du sang. (Bác sĩ nghiên cứu thể chất của máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crase sanguine": Thể chất máu, trạng thái của máu (ví dụ: độ loãng, độ đặc).
- Une analyse permet de déterminer la crase sanguine. (Một xét nghiệm cho phép xác định thể chất máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Crasis (danh từ giống cái): Một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "crase" trong ngôn ngữ học, chỉ sự hợp nhất âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngôn ngữ học) Fusion (danh từ giống cái): Sự hợp nhất, sáp nhập.
- (Trong y học) État (danh từ giống đực): Trạng thái, tình trạng.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự sáp nhập
- (y học) thể chất
- Crase sanguinethể chất máu