incroyable

Học thuật
Thân thiện
incroyable

Un magicien réalise un tour incroyable devant un public émerveillé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể tin, khó tin: Dùng để chỉ điều đó khó có thể tin là thật, vượt quá sự tin tưởng thông thường.
    • Lạ thường, phi thường, không tưởng được: Dùng để nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc, xuất sắc hoặc khác thường của một sự vật, sự việc.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Thanh niên lố lăng: Chỉ một nhóm thanh niên quý tộc thời kỳ Đốc chínhPháp (khoảng 1795-1799), nổi tiếng với cách ăn mặc cư xử lố bịch, khoa trương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une histoire incroyable ! (Đómột câu chuyện khó tin!)
    • Il a fait un effort incroyable pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực phi thường để thành công.)
    • Cette vue est tout simplement incroyable. (Cảnh tượng này đơn giảntuyệt vời khó tả.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • Les incroyables et leurs compagnes, les "merveilleuses", étaient typiques de cette époque. (Những "chàng trai lố lăng" những người bạn đồng hành của họ, các "cô nàng diệu kỳ", là hình ảnh tiêu biểu của thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est trop incroyable pour être vrai": Thành ngữ có nghĩa "Điều đó quá khó tin để có thểsự thật", dùng để bày tỏ sự hoài nghi cực độ.

    • Il a gagné à la loterie ? C'est trop incroyable pour être vrai ! (Anh ta trúng xổ số á? Chuyện đó khó tin quá để có thểthật!)
  • "D'une manière incroyable": Một cách đáng kinh ngạc.

    • Elle chante d'une manière incroyable. ( ấy hát một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incroyablement (phó từ): Một cách khó tin, vô cùng, cực kỳ.

    • Il est incroyablement patient. (Anh ấy kiên nhẫn một cách khó tin.)
  • Incrédible (tính từ, tiếng Anh): Có nghĩa tương đương, cùng gốc Latin.

Từ đồng nghĩa
  • Invraisemblable: Không thể tin được, không có vẻ thật.
  • Extraordinaire: Phi thường, khác thường.
  • Étonnant: Đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.
  • Fabuleux: Tuyệt vời, kỳ diệu (như trong chuyện thần thoại).
Từ trái nghĩa
  • Crédible: Đáng tin cậy.
  • Ordinaire: Bình thường, tầm thường.
  • Banale: Tầm thường, nhàm chán.
  • Vraisemblable: Có vẻ thật, hợp lý.
Thành ngữ liên quan
  • À l'incroyable (ít dùng): Ở mức độ khó tin, phi thường.
  • Rendre incroyable: Làm cho trở nên khó tin/phi thường.
incroyable

Un magicien réalise un tour incroyable devant un public émerveillé.

tính từ
  1. không thể tin, khó tin
    • Récit incroyable
      chuyện kể khó tin
  2. lạ thường, không tưởng được
    • Un courage incroyable
      lòng dũng cảm lạ thường
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, (sử học)) thanh niên lố lăng (thời Đốc chínhPháp)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "incroyable"

Từ có nhắc đến "incroyable"