culcita

culcita

A gardener carefully transplants a young culcita fern into a shaded garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dương xỉ Culcita: "culcita" một danh từ chỉ một chi dương xỉ thân thảo, sống trên cạn. Các loài trong chi này thường trông giống cây dương xỉ bracken (dương xỉ mọc hoang), với lớn, xẻ thùy sâu. Chúng phân bốvùng nhiệt đới châu Mỹ, Malaysia đến Australia Polynesia, cũng như tây nam châu Âu quần đảo Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Culcita is a genus of ferns that resembles bracken in appearance. (Culcita một chi dương xỉ hình dáng giống cây dương xỉ bracken.)
    • The tropical forests of Malaysia are home to several species of Culcita. (Rừng nhiệt đới Malaysia nơi sinh sống của nhiều loài thuộc chi Culcita.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culcita macrocarpa": tên khoa học của một loài cụ thể trong chi Culcita, thường được tìm thấyquần đảo Canary Madeira.
    • Culcita macrocarpa is a rare fern species endemic to the Atlantic islands. (Culcita macrocarpa một loài dương xỉ quý hiếm đặc hữu của các đảo Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Culcita (thực vật học): từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật, không biến thể thông dụng khác.
  • Dicksonia: một chi dương xỉ khác liên quan, đôi khi các loài Culcita được xếp vào chi này trong phân loại .
Từ đồng nghĩa
  • Fern (dương xỉ): từ chung chỉ các loài thực vật mạch, không hoa, thuộc bộ Polypodiales.
  • Bracken (dương xỉ bracken): một loại dương xỉ phổ biến (chi Pteridium), hình dáng tương tự Culcita.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "culcita".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "culcita".