cultivated
/'kʌltiveitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trồng trọt, được canh tác: Dùng để mô tả đất đai hoặc thực vật đã được con người chăm sóc, cải tạo hoặc trồng trọt, khác với trạng thái tự nhiên hoang dã.
- Có học thức, có văn hóa, được trau dồi: Dùng để mô tả một người có kiến thức, thị hiếu và cách cư xử tinh tế, lịch sự, thường là kết quả của giáo dục và sự tự rèn luyện.
Ví dụ sử dụng
- Về đất đai, thực vật:
- This is a region of cultivated land, not wilderness. (Đây là vùng đất canh tác, không phải vùng hoang dã.)
- We bought cultivated blueberries from the farm. (Chúng tôi đã mua quả việt quất được trồng từ trang trại.)
- Về con người:
- She has a very cultivated taste in music. (Cô ấy có gu âm nhạc rất tinh tế.)
- He is a cultivated gentleman who enjoys literature and art. (Ông ấy là một quý ông có học thức, người yêu thích văn học và nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivated mind": trí tuệ được mài dũa, tâm hồn/học thức được trau chuốt.
- Her lectures reveal a deeply cultivated mind. (Những bài giảng của bà ấy thể hiện một trí tuệ được mài dũa sâu sắc.)
- "cultivated image": hình ảnh được gây dựng (một cách có chủ đích).
- The politician maintained a cultivated image of a man of the people. (Chính trị gia đó duy trì hình ảnh được gây dựng của một người của dân.)
Biến thể và từ liên quan
- Cultivate (động từ): trồng trọt, trau dồi, vun đắp.
- Farmers cultivate the land. (Nông dân canh tác đất đai.)
- You should cultivate good habits. (Bạn nên trau dồi những thói quen tốt.)
- Cultivation (danh từ): sự trồng trọt, sự trau dồi.
- The cultivation of rice is important here. (Việc trồng lúa rất quan trọng ở đây.)
- Intellectual cultivation is a lifelong process. (Trau dồi trí tuệ là một quá trình suốt đời.)
- Uncultivated (tính từ): không được trồng trọt/canh tác; không có học thức, thô lỗ.
Từ đồng nghĩa
- Về đất đai, cây trồng: Tilled, farmed, planted.
- Về con người: Cultured, refined, educated, polished, genteel.
Các cụm từ liên quan
- Cultivated area: khu vực canh tác, diện tích trồng trọt.
- Cultivated person: người có học vấn/văn hóa.
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa chủ yếu được thể hiện trực tiếp.)
tính từ
- có trồng trọt, có cày cấy (đất...)
- có học thức; có trau dồi, có tu dưỡng