civilised

Adjective
  1. cầu kỳ, trau chuốt, kiểu cách, tao nhã, lịch thiệp, văn hóa
  2. trình độ văn hóa cao phát triển cả về mặt xã hội công nghệ; văn minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

civilised
A civilised society values education and the arts.