civilised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trình độ văn hóa cao và phát triển cả về mặt xã hội lẫn công nghệ; văn minh: Dùng để mô tả một xã hội, cộng đồng hoặc thời đại có tổ chức phức tạp, có luật lệ, nghệ thuật, khoa học và công nghệ phát triển.
- Lịch thiệp, tao nhã, có văn hóa: Dùng để mô tả một người có cách cư xử tốt, tinh tế, lịch sự và được giáo dục chu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A civilised society should protect the rights of all its citizens. (Một xã hội văn minh nên bảo vệ quyền lợi của tất cả công dân.)
- It was a very civilised dinner party with interesting conversation. (Đó là một bữa tiệc tối rất lịch thiệp với những cuộc trò chuyện thú vị.)
- I consider it a civilised way to resolve disagreements through discussion. (Tôi coi việc giải quyết bất đồng thông qua thảo luận là một cách thức văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in civilised society": trong xã hội văn minh.
- Such behaviour is unacceptable in civilised society. (Hành vi như vậy là không thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh.)
- "a civilised hour": một giờ giấc hợp lý, phải chăng (thường dùng để nói về thời gian bắt đầu hoặc kết thúc một sự kiện không quá sớm hoặc quá muộn).
- Let's meet at a more civilised hour, like 10 a.m. (Hãy gặp nhau vào một giờ hợp lý hơn, chẳng hạn như 10 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Civilise (động từ, Anh-Anh) / Civilize (động từ, Anh-Mỹ): làm cho văn minh, khai hóa.
- The mission aimed to civilise the remote tribe. (Nhiệm vụ nhằm mục đích khai hóa bộ tộc xa xôi.)
- Civilisation (danh từ, Anh-Anh) / Civilization (danh từ, Anh-Mỹ): nền văn minh.
- The study of ancient civilisations is fascinating. (Việc nghiên cứu các nền văn minh cổ đại rất hấp dẫn.)
- Cultured (tính từ): có văn hóa, có học thức, lịch lãm (nhấn mạnh sự am hiểu về nghệ thuật, văn hóa).
- Polite (tính từ): lịch sự (nhấn mạnh cách cư xử tốt trong giao tiếp xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Developed: phát triển.
- Refined: tinh tế, lịch lãm.
- Sophisticated: tinh vi, phức tạp, sành điệu.
- Genteel: lịch sự, tao nhã (có thể mang sắc thái hơi cũ hoặc kiểu cách).
Từ trái nghĩa
- Barbaric: man rợ, dã man.
- Uncivilised: không văn minh.
- Primitive: nguyên thủy, sơ khai.
- Uncouth: thô lỗ, quê mùa.
Adjective
- cầu kỳ, trau chuốt, kiểu cách, tao nhã, lịch thiệp, có văn hóa
- có trình độ văn hóa cao và phát triển cả về mặt xã hội và công nghệ; văn minh